everydayness

everydayness

The everydayness of his routine was comforting.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất thường nhật, sự tầm thường: "everydayness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một điều đó diễn ra hàng ngày, quen thuộc đến mức trở nên nhàm chán hoặc mất đi sự đặc biệt. nhấn mạnh sự bình thường, phổ biến lặp đi lặp lại như một hệ quả của việc xuất hiện thường xuyên.

dụ sử dụng
  • The everydayness of his routine made him feel trapped in a monotonous life.
    (Tính thường nhật của thói quen hàng ngày khiến anh ta cảm thấy bị mắc kẹt trong một cuộc sống đơn điệu.)

  • She tried to escape the everydayness of her suburban existence by traveling to exotic places.
    ( ấy cố gắng thoát khỏi sự tầm thường của cuộc sống ngoại ô bằng cách đi du lịch đến những nơi xa lạ.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "the everydayness of something": dùng để chỉ sự bình thường, quen thuộc của một sự vật, hiện tượng.

    • The everydayness of the city's architecture failed to impress the tourists.
      (Sự tầm thường của kiến trúc thành phố không gây ấn tượng với khách du lịch.)
  • "to be marked by everydayness": được đánh dấu bởi tính thường nhật.

    • His poetry is marked by an everydayness that makes it relatable to common people.
      (Thơ của ông được đánh dấu bởi tính thường nhật, khiến dễ dàng kết nối với người thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Everyday (adj): hàng ngày, thường ngày.

    • These are my everyday shoes. (Đây đôi giày hàng ngày của tôi.)
  • Day-to-day (adj): hàng ngày, lặp đi lặp lại.

    • She manages the day-to-day operations of the company. ( ấy quản lý các hoạt động hàng ngày của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Commonplace (n): điều tầm thường, điều phổ biến.
  • Banality (n): sự sáo mòn, sự tầm thường.
  • Routine (n): thói quen, nếp sống hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • "the humdrum of everydayness": sự đơn điệu của tính thường nhật.

    • He couldn't bear the humdrum of everydayness any longer.
      (Anh ta không thể chịu đựng sự đơn điệu của tính thường nhật thêm nữa.)
  • "the weight of everydayness": gánh nặng của sự tầm thường hàng ngày.

    • The weight of everydayness crushed her dreams of adventure.
      (Gánh nặng của sự tầm thường hàng ngày đã đè bẹp những giấc mơ phiêu lưu của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "The same old story": câu chuyện rích, sự lặp lại nhàm chán.
    • It's the same old story of everydayness—wake up, work, sleep.
      (Đó câu chuyện rích của tính thường nhậtthức dậy, làm việc, ngủ.)