everyplace

everyplace

People can find kindness in everyplace they go.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Mọi nơi, khắp nơi: "everyplace" có nghĩa hoặc đến bất kỳ nơi nào hoặc tất cả các nơi. Từ này được dùng một cách thân mật (informal) thay cho "everywhere" (khắp mọi nơi).

dụ sử dụng
  • (Bạn tìm thấy các cửa hàng thức ăn nhanhkhắp mọi nơi ngày nay.)
  • (Anh ta mang theo một khẩu súng đến mọi nơi anh ta đi.)
  • (Tôi đã tìm khắp mọi nơi để một món quà phù hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Everyplace" thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết không trang trọng, mang sắc thái tự nhiên, gần gũi. Trong văn viết trang trọng, "everywhere" được ưa chuộng hơn.
    • People everyplace are becoming aware of the problem. (Mọi người ở khắp nơi đang dần nhận thức được vấn đề.)
Biến thể từ gần giống
  • Everywhere (trạng từ): khắp mọi nơi (dùng trang trọng hơn).
    • I searched everywhere for my keys. (Tôi đã tìm chìa khóa khắp mọi nơi.)
  • Anyplace (trạng từ): bất kỳ nơi nào (thân mật).
    • You can sit anyplace you like. (Bạn có thể ngồi bất kỳ chỗ nào bạn thích.)
Từ đồng nghĩa
  • All over: khắp nơi.
    • There were flowers all over the garden. ( hoa khắp khu vườn.)
  • Throughout: khắp, suốt.
    • The news spread throughout the country. (Tin tức lan truyền khắp cả nước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "everyplace". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ chỉ hướng: - Go everyplace: đi khắp nơi. - She goes everyplace with her dog. ( ấy đi khắp nơi cùng chú chó của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • Everyplace under the sun: mọi nơi trên đời, khắp thế gian (thành ngữ, nhấn mạnh sự rộng khắp).
    • I've searched everyplace under the sun for that book. (Tôi đã tìm mọi nơi trên đời cho cuốn sách đó.)