evidently
Trạng từ: "evidently" có nghĩa là "rõ ràng là", "hiển nhiên là", dùng để diễn tả một điều gì đó có vẻ đúng dựa trên bằng chứng hoặc những gì người ta thấy, nhưng không nhất thiết phải hoàn toàn chắc chắn.
- (Câu trả lời rõ ràng là sai.)
- (Cô ấy đang nằm trên giường và rõ ràng là đang rất đau đớn.)
- (Anh ấy dường như đã sống ở đây một thời gian, nhưng rõ ràng là không ai biết.)
"evidently" + mệnh đề: Dùng để đưa ra một kết luận dựa trên quan sát hoặc suy luận.
- Evidently, the meeting was cancelled because no one showed up. (Rõ ràng là cuộc họp đã bị hủy vì không ai đến.)
"evidently" ở đầu câu: Thường được dùng để nhấn mạnh rằng điều sắp nói là hiển nhiên.
- Evidently, he forgot about our appointment. (Rõ ràng là anh ấy đã quên cuộc hẹn của chúng ta.)
Evident (tính từ): rõ ràng, hiển nhiên.
- It is evident that she is upset. (Rõ ràng là cô ấy đang buồn.)
Evidence (danh từ): bằng chứng, chứng cớ.
- There is no evidence to support his claim. (Không có bằng chứng nào ủng hộ tuyên bố của anh ấy.)
Obviously: một cách hiển nhiên (nhấn mạnh hơn, thường dùng trong văn nói).
- Obviously, he didn't study for the test. (Hiển nhiên là anh ấy đã không học cho bài kiểm tra.)
Apparently: dường như, có vẻ như (thường mang sắc thái suy luận, không chắc chắn bằng "evidently").
- Apparently, the store is closed today. (Có vẻ như cửa hàng đóng cửa hôm nay.)
Manifestly: một cách rõ ràng (trang trọng hơn, dùng trong văn viết).
- The error was manifestly obvious. (Lỗi này rõ ràng là hiển nhiên.)
Plainly: một cách rõ ràng, đơn giản (thường dùng trong văn nói thân mật).
- He is plainly wrong. (Anh ấy rõ ràng là sai.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "evidently", nhưng có thể dùng cấu trúc: - "as is evident from...": như được thấy rõ từ... - As is evident from his smile, he is very happy. (Như được thấy rõ từ nụ cười của anh ấy, anh ấy rất hạnh phúc.)