evil-doer

/'i:vl'du:ə/
Học thuật
Thân thiện
evil-doer

An evil-doer hides in the shadows, plotting a wicked scheme.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ làm việc ác, kẻ làm hại: Một người thực hiện những hành động xấu xa, độc ác hoặc gây tổn hại cho người khác. Từ này thường mang sắc thái mạnh, chỉ những kẻ phạm tội nghiêm trọng hoặc bản chất xấu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The villagers warned their children to stay away from the evil-doer who lived in the old house. (Những người dân làng cảnh báo con cái họ tránh xa kẻ làm việc ác sống trong ngôi nhà .)
    • In many stories, the hero must defeat the evil-doer to save the kingdom. (Trong nhiều câu chuyện, người anh hùng phải đánh bại kẻ làm hại để cứu vương quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to punish the evil-doer": trừng phạt kẻ làm ác.
    • The king swore to punish the evil-doer who had betrayed him. (Nhà vua thề sẽ trừng phạt kẻ làm việc ác đã phản bội ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Evildoing (n): hành động ác, việc làm xấu xa.
    • He was accused of various evildoings. (Hắn ta bị buộc tội với nhiều hành động ác khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Wrongdoer: kẻ làm sai, kẻ phạm tội (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ tội nhẹ).
  • Malefactor: kẻ phạm tội, kẻ gây tội ác (từ trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc pháp ).
  • Criminal: tội phạm (từ thông dụng, trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
  • Benefactor: ân nhân, người làm việc thiện.
  • Do-gooder: người hay làm việc thiện (đôi khi mang nghĩa hơi mỉa mai).
evil-doer

An evil-doer hides in the shadows, plotting a wicked scheme.

danh từ
  1. kẻ làm việc ác, kẻ làm hại

Từ có nhắc đến "evil-doer"