evildoer
Định nghĩa
Danh từ: Kẻ làm điều ác, người phạm tội (mà không hối cải). Từ này chỉ một người có hành vi xấu xa, tội lỗi, thường là cố ý và không có ý định sửa chữa.
Ví dụ sử dụng
- (Câu chuyện kể về một anh hùng chiến đấu chống lại một kẻ làm điều ác.)
- (Trong nhiều tôn giáo, những kẻ làm điều ác sẽ bị trừng phạt ở thế giới bên kia.)
- (Cả thị trấn khiếp sợ kẻ làm điều ác bí ẩn đã ăn cắp của người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be an evildoer": là một kẻ làm điều ác.
- He was known as an evildoer in the community. (Anh ta được biết đến như một kẻ làm điều ác trong cộng đồng.)
- "evildoer's deed": hành động của kẻ làm điều ác.
- The evildoer's deed was finally exposed to the public. (Hành động của kẻ làm điều ác cuối cùng đã bị phơi bày trước công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Evil (tính từ): xấu xa, độc ác.
- His evil intentions were clear. (Ý định xấu xa của hắn rất rõ ràng.)
- Evildoing (danh từ): hành động làm điều ác.
- The punishment fits the evildoing. (Hình phạt xứng với hành động làm điều ác.)
- Wrongdoer (danh từ): kẻ phạm lỗi, kẻ làm điều sai trái (mang nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là ác ý).
Từ đồng nghĩa
- Sinner: kẻ phạm tội (thường theo nghĩa tôn giáo).
- Villain: kẻ ác, nhân vật phản diện (thường trong văn học, phim ảnh).
- Malefactor: kẻ phạm tội, kẻ gây hại (từ trang trọng hơn).
- Criminal: tội phạm (chỉ người vi phạm pháp luật).
Các cụm từ liên quan
- To punish an evildoer: trừng phạt một kẻ làm điều ác.
- The law exists to punish an evildoer. (Luật pháp tồn tại để trừng phạt một kẻ làm điều ác.)
- To catch an evildoer: bắt một kẻ làm điều ác.
- The police worked tirelessly to catch the evildoer. (Cảnh sát làm việc không mệt mỏi để bắt kẻ làm điều ác.)
Thành ngữ liên quan
- "An evildoer never rests": Kẻ làm điều ác không bao giờ ngừng nghỉ (ý nói kẻ ác luôn tiếp tục hành vi xấu).
- The villagers knew that an evildoer never rests, so they stayed vigilant. (Dân làng biết rằng kẻ làm điều ác không bao giờ ngừng nghỉ, vì vậy họ luôn cảnh giác.)