evildoing

Định nghĩa

Danh từ: Hành vi hoặc việc làm xấu xa, độc ác; sự vi phạm luật pháp, bổn phận hoặc nguyên tắc đạo đức.

dụ sử dụng
  • (Cuốn tiểu thuyết khám phá những hậu quả của việc làm xấu xa.)
  • (Anh ta bị trừng phạt hành vi xấu xa của chính mình, chứ không phải tội lỗi của tổ tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Evildoing thường mang tính khái quát, chỉ một loạt các hành động xấu xa hơn một hành động đơn lẻ.
    • The regime's evildoing was finally brought to light. (Những hành vi xấu xa của chế độ cuối cùng đã bị phơi bày.)
Biến thể từ gần giống
  • Evildoer (danh từ): kẻ làm điều xấu xa, kẻ ác.
    • The evildoer was brought to justice. (Kẻ làm điều xấu xa đã bị đưa ra công lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Tội ác: hành vi vi phạm nghiêm trọng đạo đức hoặc pháp luật.
  • Sự gian ác: hành vi độc ác, tàn nhẫn.
  • Sự vi phạm: hành động phá vỡ quy tắc hoặc luật lệ.
Cụm từ thành ngữ liên quan
  • To be an instrument of evildoing: công cụ của việc làm xấu xa.
    • He became an instrument of evildoing under the influence of greed. (Anh ta trở thành công cụ của việc làm xấu xa dưới ảnh hưởng của lòng tham.)
evildoing
The boy was punished for his father's evildoing.