evilness
Định nghĩa
Danh từ: Tính độc ác, sự xấu xa về mặt đạo đức: "evilness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của một người, hành động, hoặc ý tưởng sai trái về mặt đạo đức một cách cố hữu, trái ngược với điều tốt lành và công bằng.
Ví dụ sử dụng
- (Tính độc ác của tên độc tài thể hiện rõ qua các chính sách tàn nhẫn của hắn.)
- (Cô ấy không thể hiểu nổi sự xấu xa đằng sau một tội ác tày đình như vậy.)
- (Câu chuyện khám phá bản chất của sự xấu xa và những hậu quả của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the evilness of something": dùng để nhấn mạnh khía cạnh đạo đức tiêu cực của một sự vật hoặc hiện tượng.
- Philosophers have debated the evilness of war for centuries. (Các triết gia đã tranh luận về tính xấu xa của chiến tranh trong nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Evil (tính từ): độc ác, xấu xa.
- He had an evil plan to destroy the village. (Hắn có một kế hoạch độc ác để phá hủy ngôi làng.)
- Evil (danh từ): điều ác, cái ác (dùng để chỉ khái niệm trừu tượng).
- The battle between good and evil is a common theme in literature. (Cuộc chiến giữa thiện và ác là một chủ đề phổ biến trong văn học.)
- Evilly (trạng từ): một cách độc ác, xấu xa.
- He laughed evilly as he carried out his scheme. (Hắn cười một cách độc ác khi thực hiện âm mưu của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Wickedness: sự gian ác, xấu xa (nhấn mạnh tính cố ý làm điều sai trái).
- Depravity: sự đồi bại, sa đọa (chỉ mức độ suy đồi đạo đức nghiêm trọng).
- Corruption: sự tham nhũng, hư hỏng (thường dùng trong bối cảnh chính trị, xã hội).
- Malice: ác ý, sự thù hận (nhấn mạnh động cơ muốn làm hại người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "evilness". Tuy nhiên, có thể dùng kết hợp với động từ: - To embody evilness: thể hiện tính xấu xa. - The villain embodies evilness in its purest form. (Nhân vật phản diện thể hiện tính xấu xa ở dạng thuần khiết nhất.)
Thành ngữ liên quan
- The root of all evil: cội nguồn của mọi điều ác (thường dùng để chỉ tiền bạc).
- For many, greed is considered the root of all evil. (Đối với nhiều người, lòng tham được coi là cội nguồn của mọi điều ác.)