evolutionarily
Định nghĩa
Trạng từ: Theo cách tiến hóa; từ góc nhìn tiến hóa. "Evolutionarily" mô tả một hành động, quá trình hoặc đặc điểm được xem xét dưới góc độ của sự tiến hóa sinh học, nghĩa là liên quan đến sự thay đổi dần dần của các loài theo thời gian qua chọn lọc tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Đột biến này đã thành công theo góc nhìn tiến hóa.)
- (Đặc điểm này có lợi theo góc nhìn tiến hóa cho sự sống sót trong khí hậu lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Evolutionarily speaking": nói theo góc nhìn tiến hóa.
- Evolutionarily speaking, cooperation among species can increase survival rates. (Nói theo góc nhìn tiến hóa, sự hợp tác giữa các loài có thể tăng tỷ lệ sống sót.)
"evolutionarily conserved": được bảo tồn qua tiến hóa (chỉ các đặc điểm hoặc gen ít thay đổi qua nhiều thế hệ).
- The genetic sequence is evolutionarily conserved across mammals. (Trình tự gen này được bảo tồn qua tiến hóa ở các loài động vật có vú.)
Biến thể và từ gần giống
Evolution (danh từ): sự tiến hóa.
- Darwin's theory of evolution explains how species change over time. (Thuyết tiến hóa của Darwin giải thích cách các loài thay đổi theo thời gian.)
Evolutionary (tính từ): thuộc về tiến hóa, có liên quan đến tiến hóa.
- The evolutionary process is slow but powerful. (Quá trình tiến hóa chậm nhưng mạnh mẽ.)
Evolve (động từ): tiến hóa, phát triển dần dần.
- Species evolve to adapt to their environment. (Các loài tiến hóa để thích nghi với môi trường của chúng.)
Từ đồng nghĩa
In terms of evolution: về mặt tiến hóa.
- In terms of evolution, this behavior is highly adaptive. (Về mặt tiến hóa, hành vi này có tính thích nghi cao.)
From an evolutionary perspective: từ góc nhìn tiến hóa.
- From an evolutionary perspective, the development of language was a major milestone. (Từ góc nhìn tiến hóa, sự phát triển của ngôn ngữ là một cột mốc quan trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "evolutionarily". Tuy nhiên, bạn có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to view":
- To be evolutionarily advantageous: có lợi theo góc nhìn tiến hóa.
- To view something evolutionarily: xem xét điều gì đó dưới góc độ tiến hóa.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "evolutionarily". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh khoa học, bạn có thể gặp cụm:
- "Evolutionarily stable strategy": chiến lược ổn định về mặt tiến hóa (một khái niệm trong sinh học tiến hóa).
- The behavior of this species represents an evolutionarily stable strategy. (Hành vi của loài này đại diện cho một chiến lược ổn định về mặt tiến hóa.)