ewenki
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Evenki: "ewenki" chỉ một dân tộc thiểu số sinh sống ở khu vực phía bắc Mông Cổ và phía đông Siberia (Nga).
- Ngôn ngữ Evenki: "ewenki" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ Tungus của người Evenki, thuộc hệ ngôn ngữ Tungus.
Ví dụ sử dụng
- Người Evenki:
- The Ewenki are known for their nomadic reindeer herding. (Người Ewenki nổi tiếng với nghề chăn nuôi tuần lộc du mục.)
- Ngôn ngữ Evenki:
- Ewenki is a critically endangered language with only a few thousand speakers. (Tiếng Ewenki là một ngôn ngữ cực kỳ nguy cấp chỉ còn vài nghìn người nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ewenki people": dân tộc Ewenki, thường được dùng trong ngữ cảnh nhân học hoặc lịch sử.
- The Ewenki people have a rich oral tradition. (Người Ewenki có truyền thống truyền miệng phong phú.)
- "Ewenki language": ngôn ngữ Ewenki, thường xuất hiện trong các nghiên cứu ngôn ngữ học.
- Linguists are documenting the Ewenki language to preserve it. (Các nhà ngôn ngữ học đang ghi chép ngôn ngữ Ewenki để bảo tồn nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Evenki (danh từ): cách viết thay thế phổ biến của "ewenki".
- The Evenki are also referred to as the Ewenki. (Người Evenki cũng được gọi là Ewenki.)
- Tungus (danh từ): tên cũ của dân tộc này, nay ít được dùng.
- The Tungus people are now known as the Evenki. (Người Tungus ngày nay được biết đến là người Evenki.)
Từ đồng nghĩa
- Evenki: từ đồng nghĩa hoàn toàn, phổ biến hơn trong văn bản học thuật.
- Tungus: từ đồng nghĩa lịch sử, nhưng có thể gây nhầm lẫn với nhóm ngôn ngữ Tungus rộng hơn.
Các cụm từ liên quan
- Ewenki reindeer herders: những người chăn tuần lộc Ewenki.
- The Ewenki reindeer herders migrate seasonally across the taiga. (Những người chăn tuần lộc Ewenki di cư theo mùa qua rừng taiga.)
- Ewenki shamanism: tín ngưỡng shaman của người Ewenki.
- Ewenki shamanism involves rituals to communicate with spirits. (Tín ngưỡng shaman Ewenki bao gồm các nghi lễ giao tiếp với linh hồn.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì "ewenki" là một từ chuyên ngành (dân tộc học/ngôn ngữ học), không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.