ewenki

ewenki

A young Ewenki woman teaches her daughter a traditional song.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Evenki: "ewenki" chỉ một dân tộc thiểu số sinh sốngkhu vực phía bắc Mông Cổ phía đông Siberia (Nga).
    • Ngôn ngữ Evenki: "ewenki" cũng dùng để chỉ ngôn ngữ Tungus của người Evenki, thuộc hệ ngôn ngữ Tungus.
dụ sử dụng
  • Người Evenki:
    • The Ewenki are known for their nomadic reindeer herding. (Người Ewenki nổi tiếng với nghề chăn nuôi tuần lộc du mục.)
  • Ngôn ngữ Evenki:
    • Ewenki is a critically endangered language with only a few thousand speakers. (Tiếng Ewenki một ngôn ngữ cực kỳ nguy cấp chỉ còn vài nghìn người nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ewenki people": dân tộc Ewenki, thường được dùng trong ngữ cảnh nhân học hoặc lịch sử.
    • The Ewenki people have a rich oral tradition. (Người Ewenki truyền thống truyền miệng phong phú.)
  • "Ewenki language": ngôn ngữ Ewenki, thường xuất hiện trong các nghiên cứu ngôn ngữ học.
    • Linguists are documenting the Ewenki language to preserve it. (Các nhà ngôn ngữ học đang ghi chép ngôn ngữ Ewenki để bảo tồn .)
Biến thể từ gần giống
  • Evenki (danh từ): cách viết thay thế phổ biến của "ewenki".
    • The Evenki are also referred to as the Ewenki. (Người Evenki cũng được gọi là Ewenki.)
  • Tungus (danh từ): tên của dân tộc này, nay ít được dùng.
    • The Tungus people are now known as the Evenki. (Người Tungus ngày nay được biết đến người Evenki.)
Từ đồng nghĩa
  • Evenki: từ đồng nghĩa hoàn toàn, phổ biến hơn trong văn bản học thuật.
  • Tungus: từ đồng nghĩa lịch sử, nhưng có thể gây nhầm lẫn với nhóm ngôn ngữ Tungus rộng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Ewenki reindeer herders: những người chăn tuần lộc Ewenki.
    • The Ewenki reindeer herders migrate seasonally across the taiga. (Những người chăn tuần lộc Ewenki di cư theo mùa qua rừng taiga.)
  • Ewenki shamanism: tín ngưỡng shaman của người Ewenki.
    • Ewenki shamanism involves rituals to communicate with spirits. (Tín ngưỡng shaman Ewenki bao gồm các nghi lễ giao tiếp với linh hồn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến "ewenki" một từ chuyên ngành (dân tộc học/ngôn ngữ học), không xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.