ex cathedra
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Với thẩm quyền tối cao, chính thức: "ex cathedra" mô tả một tuyên bố hoặc hành động được đưa ra với toàn bộ quyền lực và uy tín của một chức vụ, đặc biệt là từ giáo hoàng Công giáo La Mã, khiến cho tuyên bố đó được coi là không thể sai lầm.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo hoàng phải phát biểu ex cathedra để một thông điệp được coi là không thể sai lầm.)
- (Tuyên bố của giáo sư được đưa ra ex cathedra, không để lại chỗ cho tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to speak ex cathedra": phát biểu với thẩm quyền tuyệt đối.
- When the Pope speaks ex cathedra on matters of faith and morals, his words are considered infallible. (Khi Giáo hoàng phát biểu ex cathedra về các vấn đề đức tin và luân lý, lời của ngài được coi là không thể sai lầm.)
"an ex cathedra statement": một tuyên bố chính thức, có thẩm quyền.
- The council issued an ex cathedra statement on the doctrine. (Hội đồng đã ban hành một tuyên bố ex cathedra về giáo lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Ex cathedra (tính từ): dùng trước danh từ, mang nghĩa "thuộc về thẩm quyền tối cao".
- An ex cathedra decision was made by the board. (Một quyết định ex cathedra đã được hội đồng đưa ra.)
Từ đồng nghĩa
- Authoritatively: một cách có thẩm quyền.
- Officially: một cách chính thức.
- Dogmatically: một cách giáo điều (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "ex cathedra" là một cụm từ cố định, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verb.
Thành ngữ liên quan
- Ex cathedra pronouncement: tuyên bố mang tính giáo điều, không thể bác bỏ.
- His ex cathedra pronouncement on the matter silenced all critics. (Tuyên bố ex cathedra của ông về vấn đề này đã làm im lặng mọi nhà phê bình.)