ex-boyfriend

ex-boyfriend

She keeps a photo of her ex-boyfriend in an old album.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người yêu (nam): "ex-boyfriend" dùng để chỉ người bạn trai trước đây của một người phụ nữ, người mối quan hệ tình cảm lãng mạn đã kết thúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She ran into her ex-boyfriend at the supermarket. ( ấy tình cờ gặp người yêu siêu thị.)
    • My ex-boyfriend still texts me sometimes. (Người yêu của tôi thỉnh thoảng vẫn nhắn tin cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on good terms with one's ex-boyfriend": giữ quan hệ tốt với người yêu .
    • Despite the breakup, she remains on good terms with her ex-boyfriend. (Mặc dù chia tay, ấy vẫn giữ quan hệ tốt với người yêu .)
Biến thể từ gần giống
  • Ex-girlfriend (danh từ): người yêu (nữ).

    • He is still friends with his ex-girlfriend. (Anh ấy vẫn bạn với người yêu của mình.)
  • Ex-husband (danh từ): chồng .

    • Her ex-husband lives in another city. (Chồng của ấy sốngthành phố khác.)
  • Ex-wife (danh từ): vợ .

    • He pays alimony to his ex-wife. (Anh ấy trả tiền cấp dưỡng cho vợ .)
Từ đồng nghĩa
  • Former boyfriend: bạn trai trước đây (cách nói trang trọng hơn).
    • Her former boyfriend is now a successful lawyer. (Bạn trai trước đây của ấy hiện một luật sư thành công.)
Thành ngữ liên quan
  • To be an ex: từ viết tắt thông tục của "ex-boyfriend" hoặc "ex-girlfriend".
    • I saw my ex at the party last night. (Tôi đã thấy người yêu của mình tại bữa tiệc tối qua.)