ex-boyfriend
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người yêu cũ (nam): "ex-boyfriend" dùng để chỉ người bạn trai trước đây của một người phụ nữ, người mà mối quan hệ tình cảm lãng mạn đã kết thúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She ran into her ex-boyfriend at the supermarket. (Cô ấy tình cờ gặp người yêu cũ ở siêu thị.)
- My ex-boyfriend still texts me sometimes. (Người yêu cũ của tôi thỉnh thoảng vẫn nhắn tin cho tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on good terms with one's ex-boyfriend": giữ quan hệ tốt với người yêu cũ.
- Despite the breakup, she remains on good terms with her ex-boyfriend. (Mặc dù chia tay, cô ấy vẫn giữ quan hệ tốt với người yêu cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Ex-girlfriend (danh từ): người yêu cũ (nữ).
- He is still friends with his ex-girlfriend. (Anh ấy vẫn là bạn với người yêu cũ của mình.)
Ex-husband (danh từ): chồng cũ.
- Her ex-husband lives in another city. (Chồng cũ của cô ấy sống ở thành phố khác.)
Ex-wife (danh từ): vợ cũ.
- He pays alimony to his ex-wife. (Anh ấy trả tiền cấp dưỡng cho vợ cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Former boyfriend: bạn trai trước đây (cách nói trang trọng hơn).
- Her former boyfriend is now a successful lawyer. (Bạn trai trước đây của cô ấy hiện là một luật sư thành công.)
Thành ngữ liên quan
- To be an ex: từ viết tắt thông tục của "ex-boyfriend" hoặc "ex-girlfriend".
- I saw my ex at the party last night. (Tôi đã thấy người yêu cũ của mình tại bữa tiệc tối qua.)