ex-gambler

ex-gambler

A man who is an ex-gambler now enjoys playing chess in the park.

Định nghĩa

Danh từ: người từng con bạc, người đã từng nghiện cờ bạc nhưng hiện tại đã bỏ.

dụ sử dụng
  • (Người từng con bạc hiện làm cố vấn để giúp người khác bỏ cờ bạc.)
  • (Sau nhiều năm nợ nần, người từng con bạc cuối cùng đã thay đổi cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "reformed ex-gambler": người từng con bạc đã cải quy chính.
    • The reformed ex-gambler often speaks at community events. (Người từng con bạc đã cải quy chính thường phát biểu tại các sự kiện cộng đồng.)
  • "confessed ex-gambler": người từng con bạc đã thú nhận.
    • The confessed ex-gambler admitted to stealing money from his family. (Người từng con bạc đã thú nhận đã lấy cắp tiền từ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Gambler (danh từ): con bạc, người chơi cờ bạc.
  • Gambling (danh từ): hành vi cờ bạc, đánh bạc.
  • Former gambler (cụm danh từ): người trước đây con bạc (từ đồng nghĩa với "ex-gambler").
Từ đồng nghĩa
  • Người từng nghiện cờ bạc: mô tả tương tự nhưng nhấn mạnh tình trạng nghiện.
  • Người bỏ cờ bạc: nhấn mạnh hành động từ bỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Give up gambling: từ bỏ cờ bạc.
    • The ex-gambler gave up gambling ten years ago. (Người từng con bạc đã từ bỏ cờ bạc mười năm trước.)
  • Quit gambling: bỏ cờ bạc.
    • He quit gambling after losing his house. (Anh ấy bỏ cờ bạc sau khi mất nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • Turn over a new leaf: bắt đầu một cuộc sống mới tốt đẹp hơn.
    • The ex-gambler turned over a new leaf and started a small business. (Người từng con bạc đã bắt đầu cuộc sống mới mở một doanh nghiệp nhỏ.)
  • Kick the habit: bỏ thói quen xấu (thường dùng cho nghiện ngập).
    • It was hard, but the ex-gambler finally kicked the habit. (Thật khó khăn, nhưng người từng con bạc cuối cùng đã bỏ được thói quen xấu.)