ex-husband

ex-husband

A woman and her ex-husband meet for coffee to discuss their children.

Định nghĩa

Danh từ: Người đàn ông từng chồng của một người phụ nữ nào đó, nhưng hiện tại đã ly hôn. Từ "ex-husband" dùng để chỉ mối quan hệ đã kết thúc, không còn tồn tại về mặt pháp hoặc tình cảm.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã gặp người chồng của mình tại siêu thị hôm qua.)
  • (Người chồng của tôi vẫn sốngcùng thành phố, nhưng chúng tôi hiếm khi nói chuyện.)
  • (Sau khi ly hôn, ấy quyết định đổi lại họ thời con gái, bỏ lại họ của người chồng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ex-husband" thường được dùng trong bối cảnh pháp hoặc khi nói về các vấn đề liên quan đến con cái, tài sản sau ly hôn.
    • The court ordered the ex-husband to pay child support. (Tòa án đã yêu cầu người chồng phải trả tiền cấp dưỡng nuôi con.)
  • Có thể dùng để chỉ mối quan hệ không còn tồn tại, nhưng vẫn có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh.
    • Her ex-husband is a good father, despite their divorce. (Người chồng của ấy một người cha tốt, bất chấp việc họ đã ly hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ex-wife (danh từ): Người vợ , tương tự như "ex-husband" nhưng dành cho phụ nữ.
    • He still has fond memories of his ex-wife. (Anh ấy vẫn những kỷ niệm đẹp về người vợ .)
  • Ex-partner (danh từ): Người bạn đời , có thể dùng chung cho cả nam nữ, không phân biệt hôn nhân.
    • They remain friends with their ex-partners. (Họ vẫn bạn bè với những người bạn đời .)
Từ đồng nghĩa
  • Former husband: chồng trước đây, mang tính trang trọng hơn.
    • Her former husband is a well-known artist. (Người chồng trước đây của ấy một nghệ sĩ nổi tiếng.)
  • Previous spouse: người phối ngẫu trước đây, dùng trong văn bản pháp hoặc trang trọng.
    • The previous spouse has no claim to the inheritance. (Người phối ngẫu trước đây không quyền yêu cầu tài sản thừa kế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get over an ex-husband: vượt qua chuyện chồng .
    • It took her years to get over her ex-husband. ( ấy đã mất nhiều năm để vượt qua chuyện chồng .)
  • Run into an ex-husband: tình cờ gặp chồng .
    • I ran into my ex-husband at the grocery store. (Tôi tình cờ gặp chồng cửa hàng tạp hóa.)
Thành ngữ liên quan
  • "An ex-husband is like a bad dream": Chồng giống như một giấc mơ xấu (ám chỉ ký ức không vui).
    • She said her ex-husband is like a bad dream she wants to forget. ( ấy nói chồng giống như một giấc mơ xấu muốn quên.)
  • "Ex-husband baggage": Hành trang chồng (ám chỉ những vấn đề tình cảm hoặc tài chính còn tồn đọng sau ly hôn).
    • He doesn't want to deal with her ex-husband baggage. (Anh ấy không muốn đối mặt với những vấn đề từ chồng của ấy.)