ex-president

ex-president

The ex-president gave a speech at the university.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cựu tổng thống: "ex-president" dùng để chỉ một người đã từng giữ chức vụ tổng thống trong quá khứ nhưng hiện tại không còn đương nhiệm nữa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ex-president gave a speech at the university. (Cựu tổng thống đã bài phát biểu tại trường đại học.)
    • Many ex-presidents continue to work on humanitarian projects. (Nhiều cựu tổng thống tiếp tục làm việc trong các dự án nhân đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ex-president" thường được dùng với mạo từ xác định "the" khi nói về một người cụ thể, hoặc không mạo từ khi nói chung.

    • The ex-president of the United States visited our country. (Cựu tổng thống Hoa Kỳ đã đến thăm nước ta.)
    • Ex-presidents often write memoirs after leaving office. (Các cựu tổng thống thường viết hồi sau khi rời nhiệm sở.)
  • Có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sử để nhấn mạnh vai trò quá khứ.

    • The ex-president's policies are still debated today. (Các chính sách của cựu tổng thống vẫn còn được tranh luận cho đến ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Ex-presidency (danh từ): chức vụ hoặc thời kỳ làm cựu tổng thống.
    • His ex-presidency was marked by activism. (Thời kỳ làm cựu tổng thống của ông được đánh dấu bằng hoạt động chính trị.)
  • Ex-leader (danh từ): cựu lãnh đạo (nói chung, không chỉ tổng thống).
    • The ex-leader of the opposition party retired. (Cựu lãnh đạo của đảng đối lập đã nghỉ hưu.)
Từ đồng nghĩa
  • Former president: cựu tổng thống (cách nói phổ biến hơn, tương tự nghĩa).
    • The former president attended the ceremony. (Cựu tổng thống đã tham dự buổi lễ.)
  • Past president: tổng thống tiền nhiệm (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tổ chức).
    • The past president of the club gave advice. (Tổng thống tiền nhiệm của câu lạc bộ đã đưa ra lời khuyên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "ex-president", nhưng có thể dùng với động từ "to serve" (phục vụ):
    • He served as ex-president after his term. (Ông ấy phục vụ với tư cách cựu tổng thống sau nhiệm kỳ của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go from president to ex-president": đi từ tổng thống thành cựu tổng thống (ám chỉ sự kết thúc nhiệm kỳ).
    • After the election, he went from president to ex-president overnight. (Sau cuộc bầu cử, ông ấy trở thành cựu tổng thống chỉ sau một đêm.)