ex-wife

ex-wife

A man and his ex-wife meet for coffee to discuss their children.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vợ : "ex-wife" dùng để chỉ người phụ nữ đã từng vợ của một người đàn ông, nhưng hiện tại không còn vợ nữa do ly hôn hoặc ly thân.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy vẫn giữ liên lạc với vợ lợi ích của con cái họ.)
  • (Tất cả vợ của anh ấy đều sống ở Texas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ex-wife" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc cá nhân để chỉ mối quan hệ đã kết thúc.
    • The court ordered the ex-wife to pay alimony. (Tòa án yêu cầu vợ phải trả tiền cấp dưỡng.)
  • Có thể kết hợp với tính từ để nhấn mạnh:
    • His bitter ex-wife refused to speak to him. (Vợ cay đắng của anh ấy từ chối nói chuyện với anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Ex-husband (danh từ): chồng .
    • She rarely mentions her ex-husband. ( ấy hiếm khi nhắc đến chồng .)
  • Ex (danh từ, thân mật): người yêu hoặc vợ/chồng .
    • I saw my ex at the supermarket. (Tôi thấy người yêu siêu thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Former wife: vợ trước đây (cách nói trang trọng hơn).
  • Ex (thân mật): người .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ như "divorce" (ly hôn):
    • He divorced his ex-wife in 2020. (Anh ấy đã ly hôn vợ vào năm 2020.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be on good terms with one's ex-wife": mối quan hệ tốt với vợ .
    • Despite the divorce, they are on good terms with each other. ( ly hôn, họ vẫn mối quan hệ tốt với nhau.)