exabit

exabit

A scientist compares data storage capacities on a chart, with one bar labeled "1 exabit."

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị thông tin: "exabit" một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu hoặc thông tin kỹ thuật số, tương đương với 1.000 petabit hoặc 10^18 bit. Đây một đơn vị rất lớn, thường được dùng trong lĩnh vực viễn thông, lưu trữ dữ liệu mạng máy tính.
dụ sử dụng
  • (Lưu lượng internet toàn cầu dự kiến sẽ đạt vài exabit mỗi ngày vào năm 2030.)
  • (Một exabit dữ liệu có thể lưu trữ khoảng 125.000 terabyte thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exabit per second" (Ebps): tốc độ truyền dữ liệu tính bằng exabit trên giây.

    • Fiber-optic networks can theoretically achieve speeds of several exabits per second. (Mạng cáp quang về mặt lý thuyết có thể đạt tốc độ vài exabit mỗi giây.)
  • "exabit storage capacity": dung lượng lưu trữ tính bằng exabit.

    • Data centers are being designed with exabit storage capacity to handle the growing demand. (Các trung tâm dữ liệu đang được thiết kế với dung lượng lưu trữ exabit để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)
Biến thể từ gần giống
  • Exabyte (EB): đơn vị đo lường tương tự, nhưng 10^18 byte (1 byte = 8 bit). Lưu ý: exabyte không phải exabit.

    • An exabyte is eight times larger than an exabit. (Một exabyte lớn gấp tám lần một exabit.)
  • Petabit (Pb): đơn vị nhỏ hơn, bằng 10^15 bit.

    • 1 exabit = 1,000 petabits. (1 exabit = 1.000 petabit.)
Từ đồng nghĩa
  • 10^18 bit: cách diễn đạt bằng số mũ, thường dùng trong công thức kỹ thuật.
  • Quintillion bits: tên gọi thông tục (1 quintillion = 10^18).
    • The network can handle quintillions of bits per second, i.e., one exabit. (Mạng có thể xử lý hàng triệu tỷ bit mỗi giây, tức là một exabit.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ cụ thể "exabit" danh từ kỹ thuật, không kết hợp với động từ để tạo thành ngữ mới.
Thành ngữ liên quan
  • "Exabit-scale": quy mô exabit, dùng để mô tả các hệ thống hoặc công nghệ hoạt độngcấp độ này.
    • Exabit-scale computing is the next frontier in data processing. (Điện toán quy mô exabit ranh giới tiếp theo trong xử lý dữ liệu.)