exacta
Danh từ: Exacta là một loại cược trong đua ngựa hoặc đua chó, nơi người chơi phải dự đoán chính xác hai con vật về đích thứ nhất và thứ hai theo đúng thứ tự. Nếu dự đoán sai thứ tự, bạn sẽ thua cược.
- (Tôi đã đặt cược exacta 10 đô la vào ngựa số 3 giành chiến thắng và ngựa số 7 về nhì.)
- (Thắng một cược exacta khó hơn so với cược thắng đơn giản.)
Exacta box: Một biến thể của exacta, nơi bạn có thể chọn hai con vật và thắng nếu chúng về nhất và nhì theo bất kỳ thứ tự nào (thay vì phải đúng thứ tự).
- I bought an exacta box with horses 4 and 9, so I win if either comes first. (Tôi đã mua một exacta box với ngựa số 4 và 9, vì vậy tôi thắng nếu một trong hai về nhất.)
Exacta wheel: Một chiến lược cược phức tạp hơn, nơi bạn chọn một con vật cố định cho vị trí nhất hoặc nhì và kết hợp với nhiều con vật khác cho vị trí còn lại.
- Using an exacta wheel, I bet horse 1 to win over horses 2, 3, and 5. (Sử dụng exacta wheel, tôi cược ngựa số 1 thắng trên các ngựa số 2, 3 và 5.)
Quinella: Một loại cược tương tự exacta, nhưng không yêu cầu đúng thứ tự; bạn chỉ cần chọn hai con vật về nhất và nhì (theo bất kỳ thứ tự nào).
- A quinella is easier to win than an exacta. (Một cược quinella dễ thắng hơn exacta.)
Trifecta: Một loại cược khó hơn, yêu cầu dự đoán chính xác ba con vật về nhất, nhì và ba theo đúng thứ tự.
- The trifecta pays much more than the exacta. (Cược trifecta trả thưởng cao hơn nhiều so với exacta.)
- Perfecta: Một thuật ngữ đồng nghĩa với exacta, được sử dụng trong một số khu vực hoặc môn đua.
- The perfecta bet is the same as the exacta. (Cược perfecta giống như exacta.)
- Hit the exacta: Thành công trong việc thắng cược exacta.
- He hit the exacta and won a big prize. (Anh ấy đã thắng cược exacta và giành giải thưởng lớn.)
- A long shot: Một cược có xác suất thắng thấp, thường áp dụng cho exacta khi chọn những con vật không được đánh giá cao.
- Betting on that exacta is a real long shot. (Đặt cược exacta đó thực sự là một canh bạc mạo hiểm.)