exacum

exacum

A gardener carefully tends to a small exacum plant in a greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Exacum một chi thực vật hoa thuộc họ Long đởm (Gentianaceae), nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới châu Á châu Phi. Loài phổ biến nhất trong chi này Exacum affine, thường được gọi là hoa tím Ba Tư (Persian violet). Cây này thường được trồng làm cây cảnh trong nhà nhờ hoa nhỏ màu xanh tím hoặc trắng, mùi thơm nhẹ.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Exacum affine tên khoa học của loài hoa tím Ba Tư, một giống cây cảnh phổ biến.
    • Exacum affine thường được tưới nước đều đặn đặtnơi ánh sáng gián tiếp.
Biến thể từ gần giống
  • Exacum affine (danh từ riêng): loài cụ thể trong chi Exacum, còn gọi là hoa tím Ba Tư.
    • Exacum affine hoa màu xanh tím đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Hoa tím Ba Tư (Persian violet): tên thông thường của loài Exacum affine.
  • Cây Exacum: cách gọi chung cho các loài thuộc chi này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "exacum" đây danh từ chỉ thực vật, không phải động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "exacum" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)