exaeretodon

exaeretodon

A paleontologist carefully uncovers the fossilized skull of an Exaeretodon.

Định nghĩa

Danh từ: - Exaeretodon một chi bò sát thuộc phân ngành Cynodontia (răng nanh). Đây một nhóm động vật cổ đại, niên đại từ kỷ Trias, được xem tổ tiên xa của động vật hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Hóa thạch của Exaeretodon đã được phát hiệnNam Mỹ.)
  • (Exaeretodon một chi quan trọng để hiểu về sự tiến hóa của động vật .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exaeretodon" thường được dùng trong ngữ cảnh cổ sinh vật học để chỉ một nhóm bò sát giống động vật .
    • Researchers classify Exaeretodon within the clade Cynodontia. (Các nhà nghiên cứu phân loại Exaeretodon trong nhánh Cynodontia.)
Biến thể từ gần giống
  • Exaeretodon tên chi, không biến thể khác. Tuy nhiên, các từ gần giống bao gồm:
    • Cynodontia: phân ngành chứa Exaeretodon các loài bò sát răng nanh.
    • Traversodontidae: họ Exaeretodon thường được xếp vào.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên khoa học. Tuy nhiên, có thể dùng bò sát dạng thú (mammal-like reptile) để mô tả chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "Exaeretodon" đây danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan. Từ này chỉ xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc cổ sinh vật học.