exanthem
Danh từ: Ban da, phát ban (đặc biệt là ban do bệnh truyền nhiễm gây ra, như sởi, thủy đậu, sốt đỏ tươi). "Exanthem" chỉ một dạng nổi mẩn trên da (thường là đỏ, lan tỏa) như một triệu chứng của bệnh, thường gặp ở trẻ em.
- (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị sởi sau khi quan sát thấy phát ban đặc trưng.)
- (Sốt đột ngột sau đó phát ban là điển hình của bệnh ban đào.)
- Exanthem subitum (ban đào): một loại exanthem cụ thể do virus herpes 6 gây ra, thường xuất hiện ở trẻ nhỏ.
- Exanthem subitum is also known as roseola infantum. (Exanthem subitum còn được gọi là ban đào trẻ em.)
- Exanthem thường được phân biệt với enanthem (ban niêm mạc), tức là ban xuất hiện trên niêm mạc (miệng, họng).
- Exanthematic (tính từ): thuộc về phát ban, có tính chất phát ban.
- The exanthematic rash spread quickly across the torso. (Ban phát ban lan nhanh khắp thân mình.)
- Exanthematous (tính từ): tương tự exanthematic, mô tả đặc điểm của ban.
- Exanthematous diseases include measles, rubella, and scarlet fever. (Các bệnh có phát ban bao gồm sởi, rubella và sốt đỏ tươi.)
- Phát ban (rash): từ thông dụng hơn, nhưng "exanthem" mang tính chuyên môn y học hơn.
- Mẩn đỏ (eruption): chỉ sự nổi mẩn trên da nói chung.
- Ban da (dermatosis): thuật ngữ rộng hơn chỉ bất kỳ bệnh da nào, không nhất thiết là triệu chứng của bệnh truyền nhiễm.
Không có phrasal verbs phổ biến với "exanthem". Tuy nhiên, có thể dùng các động từ đi kèm: - To develop an exanthem: phát triển ban da. - The patient developed an exanthem three days after the fever started. (Bệnh nhân phát triển ban da ba ngày sau khi bắt đầu sốt.) - To present with an exanthem: biểu hiện với ban da (dùng trong y khoa). - Children with roseola typically present with a high fever and an exanthem. (Trẻ em bị ban đào thường biểu hiện với sốt cao và ban da.)
Không có thành ngữ phổ biến dùng "exanthem" do tính chuyên môn của từ này.