exanthème

Học thuật
Thân thiện
exanthème

L'enfant a un exanthème sur le torse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngoại ban: Trong y học, "exanthème" chỉ một loại phát ban xuất hiện trên da, thườngtriệu chứng của một bệnh truyền nhiễm như sởi, rubella, hoặc sốt phát ban.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • La rougeole se caractérise par un exanthème typique. (Bệnh sởi được đặc trưng bởi một ngoại ban điển hình.)
    • Le médecin a examiné l'exanthème de l'enfant pour poser un diagnostic. (Bác sĩ đã kiểm tra ngoại ban của đứa trẻ để chẩn đoán bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exanthème subit" hoặc "roséole": chỉ bệnh sốt phát ban đột ngột, một bệnh nhiễm virus phổ biếntrẻ nhỏ với biểu hiện sốt cao sau đó phát ban.
    • L'exanthème subit est souvent causé par l'herpès virus de type 6. (Ngoại ban đột ngột thường do virus herpes loại 6 gây ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Exanthématique (adj): (thuộc về) ngoại ban, liên quan đến phát ban.
    • Une maladie exanthématique comme la varicelle. (Một bệnh ngoại ban như thủy đậu.)
Từ đồng nghĩa
  • Éruption cutanée: phát ban trên da (từ tổng quát hơn).
  • Rash: phát ban (từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngôn ngữ thông tục).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y khoa chuyên môn. Trong tiếng Việt, từ tương đương chính xác được dùng trong ngành y là "ngoại ban".
exanthème

L'enfant a un exanthème sur le torse.

danh từ giống đực
  1. (y học) ngoại ban