exanthématique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phát ban, có tính chất phát ban: Từ này dùng để mô tả một tình trạng, bệnh lý hoặc triệu chứng liên quan đến sự xuất hiện của các nốt ban (exanthème) trên da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La rougeole est une maladie exanthématique. (Bệnh sởi là một bệnh phát ban.)
- Une fièvre exanthématique peut être le signe de plusieurs infections. (Sốt kèm theo phát ban có thể là dấu hiệu của nhiều loại nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học, thuật ngữ này thường được dùng để phân loại các bệnh truyền nhiễm có biểu hiện đặc trưng là phát ban trên da, chẳng hạn như sởi, rubella, ban đào (roseole), hoặc sốt phát ban.
Biến thể và từ gần giống
- Exanthème (danh từ giống đực): phát ban, ban đỏ trên da.
- L'exanthème est apparu le troisième jour de la fièvre. (Ban đỏ xuất hiện vào ngày thứ ba của cơn sốt.)
- Exanthémateux/exanthémateuse (tính từ): có cùng nghĩa với 'exanthématique', là từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến hơn.
- Une éruption exanthémateuse (Một phát ban dạng nốt)
Từ đồng nghĩa
- Éruptif/éruptive (tính từ): thuộc về phát ban, có tính chất phun trào (dùng trong y học và địa chất).
tính từ
- như exanthémateux