exasperatingly

exasperatingly

The children are exasperatingly slow at putting away their toys.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách gây bực mình, chán nản hoặc khó chịu đến mức muốn nổi cáu. Từ này được dùng để miêu tả cách thức một hành động, tình huống hoặc đặc điểm nào đó khiến người ta cảm thấy thất vọng hoặc tức tối.

dụ sử dụng
  • ( ấy nói một cách chậm chạp đến bực mình, lặp lại mỗi điểm ba lần.)
  • (Hướng dẫn được viết một cách mơ hồ đến khó chịu, khiến nhiệm vụ trở nên bất khả thi.)
  • (Anh ta liên tục ngắt lời ấy một cách gây bực mình trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exasperatingly + tính từ": Dùng để nhấn mạnh mức độ khó chịu của một phẩm chất nào đó.
    • The weather was exasperatingly hot and humid. (Thời tiết nóng ẩm đến mức phát cáu.)
  • "exasperatingly + trạng từ": Dùng để nhấn mạnh cách thức thực hiện hành động.
    • He drove exasperatingly slow, ignoring all the honking behind him. (Anh ta lái xe chậm đến bực mình, phớt lờ mọi tiếng còi phía sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Exasperating (tính từ): gây bực mình, làm nổi cáu.
    • The exasperating delay lasted for hours. (Sự chậm trễ gây bực mình kéo dài hàng giờ.)
  • Exasperate (động từ): làm bực mình, làm nổi cáu.
    • His constant complaints exasperated everyone. (Những lời phàn nàn liên tục của anh ta làm mọi người bực mình.)
  • Exasperation (danh từ): sự bực mình, sự nổi cáu.
    • She sighed in exasperation. ( ấy thở dài trong sự bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritatingly: một cách khó chịu, gây khó chịu.
  • Frustratingly: một cách gây thất vọng, bực bội.
  • Annoyingly: một cách làm phiền, gây khó chịu.
  • Infuriatingly: một cách làm tức giận, phẫn nộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "exasperatingly". Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như "act exasperatingly" (hành động một cách gây bực mình) hoặc "behave exasperatingly" (cư xử một cách gây bực mình).
Thành ngữ liên quan
  • Drive someone up the wall: làm ai đó phát điên lên.
    • His habit of tapping his fingers exasperatingly on the desk drove me up the wall. (Thói quen ngón tay một cách gây bực mình lên bàn của anh ta làm tôi phát điên.)
  • Like a red rag to a bull: như giẻ đỏ trước mặt (gây kích động mạnh).
    • Her exasperatingly calm response was like a red rag to a bull to him. (Phản ứng bình tĩnh một cách gây bực mình của ấy giống như giẻ đỏ trước mặt đối với anh ta.)