exceedance
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vượt quá: "exceedance" chỉ hành động hoặc trạng thái vượt quá một mức hoặc ngưỡng nhất định. Thuật ngữ này thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, và quản lý rủi ro.
- Xác suất vượt ngưỡng: Trong địa chất hoặc mô hình rủi ro môi trường, "exceedance" đề cập đến xác suất mà một sự kiện (như động đất) tạo ra một mức độ chuyển động của mặt đất vượt quá một ngưỡng tham chiếu trong một khoảng thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Kỹ sư đã tính toán sự vượt quá mức lũ trong 50 năm tới.)
- (Trong đánh giá rủi ro địa chấn, sự vượt quá chuyển động mặt đất là một yếu tố chính.)
- (Khái niệm về sự vượt quá có thể được áp dụng cho bất kỳ loại mô hình rủi ro môi trường nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exceedance probability": xác suất vượt ngưỡng.
- The exceedance probability of a 7.0 magnitude earthquake in this region is 10% in 50 years. (Xác suất vượt ngưỡng của một trận động đất cấp 7.0 tại khu vực này là 10% trong 50 năm.)
- "exceedance curve": đường cong vượt ngưỡng.
- The exceedance curve shows the relationship between magnitude and return period. (Đường cong vượt ngưỡng thể hiện mối quan hệ giữa cường độ và chu kỳ lặp lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Exceed (động từ): vượt quá, vượt trội.
- The temperature may exceed 40 degrees Celsius today. (Nhiệt độ có thể vượt quá 40 độ C hôm nay.)
- Exceeding (tính từ): vượt quá, quá mức.
- The exceeding demand caused a shortage of supplies. (Nhu cầu vượt quá mức đã gây ra sự thiếu hụt nguồn cung.)
Từ đồng nghĩa
- Surpassing: sự vượt trội, vượt qua.
- Overstepping: sự vượt quá giới hạn.
- Transgression: sự vi phạm, vượt quá (thường dùng trong ngữ cảnh quy tắc hoặc ranh giới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exceed by: vượt quá một mức cụ thể.
- The actual cost exceeded the estimate by 20%. (Chi phí thực tế vượt quá ước tính 20%.)
Thành ngữ liên quan
- To go beyond: vượt quá, vượt ra ngoài.
- The results went beyond our expectations. (Kết quả vượt quá mong đợi của chúng tôi.)
- To push the envelope: vượt quá giới hạn thông thường.
- The scientist pushed the envelope of current technology. (Nhà khoa học đã vượt quá giới hạn của công nghệ hiện tại.)