exceedingly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Cực kỳ, vô cùng: "exceedingly" chỉ mức độ rất cao, vượt quá mức bình thường hoặc mong đợi.
- Ví dụ: The weather was exceedingly cold. (Thời tiết cực kỳ lạnh.)
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy vô cùng hạnh phúc với món quà sinh nhật.)
- (Nhiệm vụ hóa ra cực kỳ khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "exceedingly rare": cực kỳ hiếm.
- This species is exceedingly rare in the wild. (Loài này cực kỳ hiếm trong tự nhiên.)
- "exceedingly well": rất tốt, xuất sắc.
- He performed exceedingly well in the competition. (Anh ấy thể hiện xuất sắc trong cuộc thi.)
Biến thể và từ gần giống
- Exceeding (tính từ): vượt quá, hơn hẳn.
- The exceeding beauty of the landscape left everyone speechless. (Vẻ đẹp vượt trội của phong cảnh khiến mọi người không nói nên lời.)
- Exceed (động từ): vượt quá, vượt mức.
- The cost may exceed our budget. (Chi phí có thể vượt quá ngân sách của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Extremely: cực kỳ.
- The movie was extremely boring. (Bộ phim cực kỳ nhàm chán.)
- Exceptionally: đặc biệt, ngoại lệ.
- She is exceptionally talented. (Cô ấy có tài năng đặc biệt.)
- Remarkably: đáng chú ý, một cách đáng ngạc nhiên.
- He was remarkably calm under pressure. (Anh ấy bình tĩnh một cách đáng ngạc nhiên dưới áp lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "exceedingly", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- "Exceedingly + tính từ": dùng để nhấn mạnh mức độ.
- The food was exceedingly spicy. (Đồ ăn cực kỳ cay.)
Thành ngữ liên quan
- "Exceedingly rare": là một cụm cố định, không phải thành ngữ, nhưng thường dùng để diễn tả điều gì đó rất hiếm gặp.
- Honest politicians are exceedingly rare. (Những chính trị gia trung thực là cực kỳ hiếm.)