excellently
Trạng từ: Một cách xuất sắc, một cách tuyệt vời, một cách hoàn hảo.
"Excellently" là trạng từ mô tả cách thức một hành động được thực hiện ở mức độ rất cao về chất lượng, vượt trội so với tiêu chuẩn thông thường.
- (Cô ấy đã trình diễn một cách xuất sắc trong cuộc thi.)
- (Nhóm đã làm việc với nhau một cách tuyệt vời để hoàn thành dự án.)
- (Anh ấy nói tiếng Pháp một cách hoàn hảo mặc dù chỉ mới học nó được một năm.)
"excellently suited": phù hợp một cách xuất sắc.
- This tool is excellently suited for delicate tasks. (Công cụ này phù hợp một cách xuất sắc cho các nhiệm vụ tinh vi.)
"excellently crafted": được chế tác một cách tuyệt vời.
- The novel is an excellently crafted piece of literature. (Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm văn học được chế tác một cách tuyệt vời.)
Excellent (tính từ): xuất sắc, tuyệt vời.
- She is an excellent student. (Cô ấy là một học sinh xuất sắc.)
Excellence (danh từ): sự xuất sắc, phẩm chất tuyệt vời.
- The school is known for its academic excellence. (Ngôi trường nổi tiếng về sự xuất sắc trong học thuật.)
Splendidly: một cách rực rỡ, lộng lẫy (thường dùng để khen ngợi).
- He did splendidly in the exam. (Anh ấy đã làm bài thi một cách rực rỡ.)
Famously: một cách nổi tiếng, xuất sắc (thường dùng trong ngữ cảnh thân mật).
- We got along famously. (Chúng tôi hòa hợp với nhau một cách xuất sắc.)
Superbly: một cách siêu việt, tuyệt hảo.
- The orchestra played superbly. (Dàn nhạc đã chơi một cách siêu việt.)
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "excellently", nhưng có thể kết hợp với động từ như: - Do excellently: làm xuất sắc. - She did excellently in her role as manager. (Cô ấy đã làm xuất sắc vai trò quản lý của mình.)
- To excel at/in something: xuất sắc trong lĩnh vực nào đó.
- He excels in mathematics. (Anh ấy xuất sắc trong môn toán.)