excelsior

/ek'selsiɔ:/
Học thuật
Thân thiện
excelsior

A craftsman packs a fragile vase with excelsior in a cardboard box.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vỏ bào, mùn cưa mịn: Một loại vật liệu bằng gỗ được bào mỏng, xoăn, thường dùng để đóng gói, lót hàng hóa dễ vỡ hoặc làm chất độn.
    • Cỡ chữ 3 point: Trong ngành in ấn, đây một cỡ chữ rất nhỏ (khoảng 3 point).
  2. Thán từ:

    • Vươn lên cao hơn!; Luôn luôn tiến lên!: Một khẩu hiệu hoặc lời cổ mang nghĩa khích lệ, hướng tới những mục tiêu cao hơn, tốt đẹp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (vật liệu):

    • The fragile china was carefully packed in excelsior. (Đồ sứ dễ vỡ đã được đóng gói cẩn thận trong lớp vỏ bào.)
    • He filled the doll with excelsior to make it soft. (Anh ấy nhồi búp bê bằng mùn cưa để mềm mại.)
  • Danh từ (ngành in):

    • The footnote was printed in excelsior, which was hard to read. (Phần chú thích cuối trang được in bằng cỡ chữ excelsior, rất khó đọc.)
  • Thán từ:

    • The school's motto is "Excelsior," encouraging students to always strive for excellence. (Phương châm của trường "Excelsior," khuyến khích học sinh luôn phấn đấu sự xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Excelsior State": Một biệt danh không chính thức của tiểu bang New York, Hoa Kỳ, lấy từ khẩu hiệu "Excelsior" trên quốc huy của bang.
    • New York, the Excelsior State, has the motto on its seal. (New York, Bang Excelsior, khẩu hiệu này trên con dấu của bang.)
Biến thể từ gần giống
  • Excel (động từ): vượt trội, xuất sắc hơn.

    • She excels in mathematics. ( ấy xuất sắc trong môn toán.)
  • Excellence (danh từ): sự xuất sắc, ưu tú.

    • The award recognizes academic excellence. (Giải thưởng công nhận sự xuất sắc trong học tập.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vật liệu): wood wool (bào gỗ), wood shavings (vỏ bào), packing material (vật liệu đóng gói).
  • Thán từ: "Ever upward!" (Luôn hướng lên!), "Onward and upward!" (Tiến lên vươn cao!).
Thành ngữ liên quan
  • "On the road to Excelsior": Trên con đường hướng tới sự vĩ đại hoặc hoàn thiện cao hơn. (Cụm từ này ít phổ biến trong tiếng Việt nhưng có thể gặp trong văn chương hoặc dịch thuật).
    • The young artist felt she was on the road to Excelsior. (Nữ họa sĩ trẻ cảm thấy mình đang trên con đường hướng tới đỉnh cao.)
excelsior

A craftsman packs a fragile vase with excelsior in a cardboard box.

thán từ
  1. vươn lên mãi!, lên cao mãi!; luôn luôn tiến lên!
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vỏ bào để nhồi
  2. (ngành in) cỡ 3 (chữ)