excentrer

Học thuật
Thân thiện
excentrer

L'ingénieur doit excentrer l'axe pour créer un mouvement oscillatoire.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Cơ học) Chuyển lệch tâm: Hành động làm cho một vật thể hoặc một điểm không còntrung tâm, làm lệch khỏi tâm quay hoặc tâm đối xứng.
    • (Nghĩa rộng) Làm lệch tâm, làm cho không còn tập trung: Hành động làm cho một cái gì đó mất đi trọng tâm hoặc sự tập trung ban đầu.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'ingénieur doit excentrer la roue pour équilibrer le système. (Kỹ phải chuyển lệch tâm bánh xe để cân bằng hệ thống.)
    • Une force a excentré l'axe de rotation. (Một lực đã làm lệch tâm trục quay.)
    • Ce débat a excentré la discussion du sujet principal. (Cuộc tranh luận này đã làm lệch trọng tâm của cuộc thảo luận về chủ đề chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être excentré" (dạng bị động): bị lệch tâm, không còntrung tâm.
    • Le point d'appui est excentré par rapport à la charge. (Điểm tựa bị lệch tâm so với tải trọng.)
  • Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng: Dùng để mô tả việc một ý tưởng, cuộc thảo luận hoặc sự chú ý bị đưa ra xa khỏi điểm trung tâm, chủ đề chính.
    • Son intervention a excentré le débat vers des questions secondaires. (Bài phát biểu của anh ấy đã làm lệch cuộc tranh luận sang những vấn đề thứ yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Excentrique (tính từ): lệch tâm; kỳ dị, khác thường.
    • Un mouvement excentrique. (Một chuyển động lệch tâm.)
    • Un personnage excentrique. (Một nhân vật kỳ dị.)
  • Excentration (danh từ): sự lệch tâm.
    • L'excentration de la masse provoque des vibrations. (Sự lệch tâm của khối lượng gây ra rung động.)
  • Centrer (ngoại động từ, từ trái nghĩa): định tâm, đặt vào trung tâm.
Từ đồng nghĩa
  • Décentrer: làm lệch tâm (gần như đồng nghĩa, thường dùng trong các ngữ cảnh tương tự).
  • Déplacer du centre: dịch chuyển khỏi tâm.
  • Détourner (nghĩa rộng, trừu tượng): làm chệch hướng, làm lạc hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "excentrer".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "excentrer".

excentrer

L'ingénieur doit excentrer l'axe pour créer un mouvement oscillatoire.

ngoại động từ
  1. (cơ học) chuyển lệch tâm