exceptionally
Định nghĩa
Trạng từ - Một cách đặc biệt, xuất sắc, ngoại lệ: "exceptionally" mô tả mức độ vượt trội hoặc khác thường so với tiêu chuẩn thông thường. Nó nhấn mạnh rằng một hành động, tính chất hoặc sự việc xảy ra ở một mức độ cao hơn hẳn bình thường.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng một cách đặc biệt.)
- (Thời tiết mùa hè này nóng một cách bất thường.)
- (Anh ấy đã làm bài kiểm tra một cách xuất sắc.)
- (Đây là một loài chim cực kỳ hiếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với tính từ: "exceptionally" thường đứng trước tính từ để bổ nghĩa, làm tăng mức độ của tính từ đó.
- The view from the top was exceptionally beautiful. (Quang cảnh từ trên đỉnh đẹp một cách lạ thường.)
- Dùng với động từ: Khi đi với động từ, "exceptionally" thường đứng sau động từ "to be" hoặc trước động từ chính.
- She handled the situation exceptionally. (Cô ấy đã xử lý tình huống một cách xuất sắc.)
- Dùng trong ngữ cảnh so sánh: Có thể dùng để so sánh mức độ vượt trội.
- This year's harvest was exceptionally large compared to previous years. (Vụ thu hoạch năm nay lớn một cách ngoại lệ so với những năm trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Exceptional (tính từ): đặc biệt, xuất sắc, ngoại lệ.
- He is an exceptional student. (Anh ấy là một học sinh xuất sắc.)
- Exception (danh từ): ngoại lệ, trường hợp ngoại lệ.
- Everyone passed the test without exception. (Mọi người đều vượt qua bài kiểm tra mà không có ngoại lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Remarkably: một cách đáng chú ý, nổi bật.
- She is remarkably intelligent. (Cô ấy thông minh một cách đáng chú ý.)
- Extraordinarily: một cách phi thường, khác thường.
- The concert was extraordinarily good. (Buổi hòa nhạc hay một cách phi thường.)
- Unusually: một cách bất thường, khác lạ.
- He was unusually quiet today. (Hôm nay anh ấy im lặng một cách bất thường.)
- Particularly: đặc biệt, nhất là.
- I am particularly interested in this topic. (Tôi đặc biệt quan tâm đến chủ đề này.)
Các cụm từ liên quan
- Exceptionally good: tốt một cách đặc biệt.
- The food at that restaurant is exceptionally good. (Đồ ăn ở nhà hàng đó ngon một cách đặc biệt.)
- Exceptionally difficult: khó một cách ngoại lệ.
- The exam was exceptionally difficult this year. (Bài kiểm tra năm nay khó một cách ngoại lệ.)
Thành ngữ liên quan
- :
- Exception to the rule: ngoại lệ của quy tắc.
- She is an exception to the rule that students don't like homework. (Cô ấy là một ngoại lệ của quy tắc rằng học sinh không thích bài tập về nhà.)