exchange rate

exchange rate

A traveler checks the exchange rate at a currency kiosk.

Định nghĩa

Danh từ: Tỷ giá hối đoái, mức phí hoặc giá trị được tính khi đổi tiền tệ của một quốc gia này sang tiền tệ của một quốc gia khác. thể hiện số lượng đơn vị tiền tệ nước ngoài bạn nhận được khi đổi một đơn vị tiền tệ nội địa, hoặc ngược lại.

dụ sử dụng
  • (Tỷ giá hối đoái giữa đô la Mỹ đồng Việt Nam hiện tại khoảng 24,000.)
  • (Bạn nên kiểm tra tỷ giá hối đoái trước khi đi du lịch nước ngoài để tránh mất tiền.)
  • (Một nền kinh tế mạnh thường dẫn đến tỷ giá hối đoái thuận lợi cho đồng tiền của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fixed exchange rate": tỷ giá hối đoái cố định, do chính phủ hoặc ngân hàng trung ương ấn định duy trì.
    • China used to maintain a fixed exchange rate for the yuan. (Trung Quốc từng duy trì tỷ giá hối đoái cố định cho đồng nhân dân tệ.)
  • "floating exchange rate": tỷ giá hối đoái thả nổi, biến động theo cung cầu thị trường.
    • Most major currencies operate under a floating exchange rate system. (Hầu hết các loại tiền tệ lớn hoạt động theo hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi.)
  • "exchange rate risk": rủi ro tỷ giá hối đoái, nguy thua lỗ do biến động tỷ giá.
    • International businesses must manage exchange rate risk carefully. (Các doanh nghiệp quốc tế phải quản lý rủi ro tỷ giá hối đoái một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Exchange rate mechanism (ERM): chế tỷ giá hối đoái, hệ thống quản lý tỷ giá.
    • The European Exchange Rate Mechanism was designed to stabilize currencies. ( chế tỷ giá hối đoái châu Âu được thiết kế để ổn định các loại tiền tệ.)
  • Rate (danh từ): tỷ lệ, mức giá (dùng riêng lẻ không "exchange" vẫn mang nghĩa tỷ lệ, nhưng không chỉ riêng về tiền tệ).
    • The interest rate has increased this year. (Lãi suất đã tăng trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Conversion rate: tỷ lệ chuyển đổi (thường dùng trong ngữ cảnh đổi tiền tệ).
    • The conversion rate from euros to dollars is favorable today. (Tỷ lệ chuyển đổi từ euro sang đô la hôm nay thuận lợi.)
  • Foreign exchange rate: tỷ giá ngoại hối (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh yếu tố ngoại tệ).
    • The foreign exchange rate fluctuates daily. (Tỷ giá ngoại hối biến động hàng ngày.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Exchange rate không phải động từ, nên không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, động từ "exchange" có thể đi với giới từ:
    • Exchange for: đổi lấy.
      • You can exchange dollars for dong at the bank. (Bạn có thể đổi đô la lấy đồng tại ngân hàng.)
    • Exchange with: trao đổi với ai đó.
      • She exchanged currency with a friend at a better rate. ( ấy trao đổi tiền tệ với bạn mình với tỷ giá tốt hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "exchange rate". Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • "Get a good rate": được tỷ giá tốt.
      • I managed to get a good exchange rate at the airport. (Tôi đã được tỷ giá tốt tại sân bay.)