exchanger

exchanger

A traveler hands a banknote to the currency exchanger at the counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Người hoặc tổ chức chuyên đổi tiền của một nước lấy tiền của nước khác: "exchanger" chỉ một cá nhân hoặc doanh nghiệp thực hiện việc trao đổi ngoại tệ, thường tại các quầy đổi tiền, ngân hàng hoặc sân bay. - Thiết bị hoặc hệ thống trao đổi: Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, "exchanger" có thể chỉ một bộ phận hoặc máy móc dùng để trao đổi nhiệt, chất lỏng, hoặc năng lượng ( dụ: heat exchanger - bộ trao đổi nhiệt, nhưng từ này chỉ được đề cập trong phần biến thể).

dụ sử dụng
  • (Người đổi tiềnsân bay đã cho tôi tỷ giá tốt hơn.)
  • ( ấy làm việc như một nhân viên đổi ngoại tệ tại một ngân hàng trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Foreign exchanger": người hoặc tổ chức chuyên đổi ngoại tệ.
    • The foreign exchanger charged a small commission for each transaction. (Người đổi ngoại tệ tính một khoản hoa hồng nhỏ cho mỗi giao dịch.)
  • "Street exchanger": người đổi tiền hoạt động trên đường phố, thường không chính thức.
    • Street exchangers often offer competitive rates but carry higher risks. (Những người đổi tiền đường phố thường đưa ra tỷ giá cạnh tranh nhưng đi kèm rủi ro cao hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Exchange (n): sự trao đổi, sự đổi tiền.
    • The exchange of currencies is a common service in banks. (Việc đổi tiền tệ một dịch vụ phổ biến trong ngân hàng.)
  • Exchanger (adj): (hiếm dùng) thuộc về trao đổi.
  • Heat exchanger (n): bộ trao đổi nhiệt (một thiết bị kỹ thuật).
  • Currency exchanger (n): người đổi tiền tệ (cụm từ đồng nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Money changer: người đổi tiền (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc lịch sử).
  • Currency trader: nhà giao dịch tiền tệ (thường chỉ người làm việc trong thị trường ngoại hối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Exchange for: đổi lấy (thứ đó).
    • He exchanged his dollars for euros at the exchanger. (Anh ấy đổi đô la của mình lấy euro tại quầy đổi tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be an exchanger of ideas": (nghĩa bóng) người trao đổi ý tưởng, mặc dù ít phổ biến.
    • She acted as an exchanger of ideas between the two departments. ( ấy đóng vai trò người trao đổi ý tưởng giữa hai phòng ban.)