exchequer

/iks'tʃekə/
danh từ
  1. (the Exchequer) Bộ Tài chính Anh
    • the Chancellor of the Exchequer
      Bộ trưởng Bộ Tài chính Anh
  2. kho bạc quốc gia, ngân khố quốc gia
  3. tiền riêng
  4. (Ecchequer) (sử học) toà án tài chính (toà án Anh ngày xưa phụ trách về vụ tài chính) ((cũng) Court of Exchequer)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

exchequer
The chancellor presents the annual exchequer report to parliament.