exciseman
Danh từ: Người thu thuế tiêu thụ đặc biệt (thuế đánh vào hàng hóa sản xuất trong nước như rượu, bia, thuốc lá). Từ này thường được dùng trong lịch sử để chỉ các nhân viên thuế của chính phủ, đặc biệt là ở Anh thế kỷ 18-19.
- (Người thu thuế tiêu thụ đặc biệt đến kiểm tra nhà máy chưng cất xem có sản xuất bất hợp pháp không.)
- (Vào thế kỷ 18, nhiều kẻ buôn lậu đã cố gắng tránh mặt người thu thuế tiêu thụ đặc biệt.)
"The exciseman's duty": nhiệm vụ của người thu thuế tiêu thụ đặc biệt.
- The exciseman's duty was to ensure that all excise taxes were paid on goods. (Nhiệm vụ của người thu thuế tiêu thụ đặc biệt là đảm bảo tất cả thuế tiêu thụ đặc biệt được nộp cho hàng hóa.)
"To be an exciseman": làm công việc thu thuế tiêu thụ đặc biệt.
- He worked as an exciseman for over twenty years before retiring. (Ông ấy làm công việc thu thuế tiêu thụ đặc biệt hơn hai mươi năm trước khi nghỉ hưu.)
Excise (n): thuế tiêu thụ đặc biệt (thuế đánh vào hàng hóa sản xuất trong nước).
- The government increased the excise on alcohol. (Chính phủ đã tăng thuế tiêu thụ đặc biệt đối với rượu.)
Excise (v): đánh thuế tiêu thụ đặc biệt vào (hàng hóa).
- The government excises tobacco products heavily. (Chính phủ đánh thuế tiêu thụ đặc biệt nặng vào các sản phẩm thuốc lá.)
- Tax collector: người thu thuế nói chung.
- Revenue officer: nhân viên thu thuế (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).
- Customs officer: hải quan (thu thuế hàng nhập khẩu, khác với exciseman thu thuế hàng nội địa).
Không có cụm động từ trực tiếp với "exciseman", nhưng có thể dùng với động từ "to work as": - Work as an exciseman: làm việc như một người thu thuế tiêu thụ đặc biệt. - He worked as an exciseman in the 19th century. (Ông ấy làm việc như một người thu thuế tiêu thụ đặc biệt vào thế kỷ 19.)
- "To be as honest as an exciseman": (thành ngữ cổ, thường mang tính mỉa mai) trung thực như một người thu thuế – ám chỉ sự không trung thực hoặc tham nhũng trong ngành thuế.
- Don't trust him; he's as honest as an exciseman. (Đừng tin hắn; hắn trung thực như một người thu thuế vậy.)