excitability

excitability

A child's excitability is clear when they see a puppy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ bị kích động: "excitability" chỉ trạng thái hoặc đặc điểm của một người, động vật hoặc hệ thống dễ dàng bị kích thích, phấn khích hoặc phản ứng mạnh mẽ trước các tác động bên ngoài.
    • Độ nhạy cảm quá mức của cơ quan hoặc bộ phận cơ thể: Trong sinh học hoặc y học, "excitability" mô tả khả năng phản ứng quá mức của một cơ quan ( dụ: dây thần kinh, bắp) đối với các kích thích.
dụ sử dụng
  • Tính dễ bị kích động:

    • Her excitability makes her laugh at the smallest jokes. (Tính dễ bị kích động của ấy khiến ấy cười với những trò đùa nhỏ nhất.)
    • The dog's excitability is evident when it sees a squirrel. (Sự dễ bị kích động của con chó thể hiện khi nhìn thấy một con sóc.)
  • Độ nhạy cảm quá mức của cơ quan:

    • Nerve excitability can be tested with electrical stimulation. (Độ nhạy cảm của dây thần kinh có thể được kiểm tra bằng kích thích điện.)
    • Increased excitability of the heart muscle may lead to arrhythmias. (Sự tăng độ nhạy cảm của tim có thể dẫn đến rối loạn nhịp tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "emotional excitability": tính dễ bị kích động về mặt cảm xúc.

    • People with high emotional excitability often react strongly to stress. (Những người tính dễ bị kích động về mặt cảm xúc thường phản ứng mạnh mẽ với căng thẳng.)
  • "neuronal excitability": độ nhạy cảm của tế bào thần kinh.

    • Changes in neuronal excitability are linked to learning and memory. (Sự thay đổi trong độ nhạy cảm của tế bào thần kinh liên quan đến học tập trí nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Excitable (tính từ): dễ bị kích động.

    • He is an excitable child who loves surprises. (Anh ấy một đứa trẻ dễ bị kích động, thích những điều bất ngờ.)
  • Excite (động từ): kích thích, làm phấn khích.

    • The news excited the whole crowd. (Tin tức đã kích thích toàn bộ đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritability: tính dễ cáu kỉnh, dễ phản ứng (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Sensitivity: độ nhạy cảm (có thể mang nghĩa trung tính hoặc tích cực).
  • Reactivity: khả năng phản ứng (thường dùng trong khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "excitability", nhưng có thể dùng:
    • Set off: kích hoạt, gây ra phản ứng.
      • The loud noise set off her excitability. (Tiếng ồn lớn đã kích hoạt tính dễ bị kích động của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "excitability", nhưng có thể liên hệ:
    • On edge: căng thẳng, dễ bị kích động.
      • She has been on edge all day due to her excitability. ( ấy đã căng thẳng cả ngày tính dễ bị kích động của mình.)