excitabilité

Học thuật
Thân thiện
excitabilité

L'excitabilité d'un neurone lui permet de transmettre des signaux électriques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khả năng chịu kích thích: Trạng thái hoặc đặc tính của một cơ quan, hoặc hệ thống sinh học có thể phản ứng lại khi có một tác nhân kích thích từ bên ngoài.
    • Tính hưng phấn: Đặc tính dễ bị kích động hoặc dễ phản ứng mạnh mẽ về mặt cảm xúc hoặc thần kinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'excitabilité neuromusculaire est essentielle pour le mouvement. (Khả năng chịu kích thích thần kinh thiết yếu cho vận động.)
    • Son excitabilité le rend très réactif au stress. (Tính hưng phấn của anh ấy khiến anh phản ứng rất mạnh với căng thẳng.)
    • Les chercheurs étudient l'excitabilité des cellules cardiaques. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu khả năng chịu kích thích của các tế bào tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Excitabilité corticale": Khả năng chịu kích thích vỏ não, một khái niệm trong thần kinh học.

    • La stimulation magnétique transcranienne peut modifier l'excitabilité corticale. (Kích thích từ xuyên sọ có thể thay đổi khả năng chịu kích thích vỏ não.)
  • "Seuil d'excitabilité": Ngưỡng kích thích, mức độ kích thích tối thiểu cần thiết để tạo ra một phản ứng.

    • Un seuil d'excitabilité bas peut indiquer une hyperactivité neuronale. (Một ngưỡng kích thích thấp có thể biểu thị sự tăng hoạt động thần kinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Excitable (adj): Dễ bị kích động, dễ hưng phấn.

    • C'est un enfant très excitable. (Đómột đứa trẻ rất dễ bị kích động.)
  • Excitation (n.f): Sự kích thích; sự hưng phấn, náo động.

    • L'excitation électrique provoque une contraction musculaire. (Sự kích thích bằng điện gây ra co .)
Từ đồng nghĩa
  • Réactivité (n.f): Tính phản ứng, khả năng đáp ứng.
  • Sensibilité (n.f) (trong một số ngữ cảnh): Tính nhạy cảm, tính dễ bị kích thích.
Từ trái nghĩa
  • Inertie (n.f): Tính ì, sự trơ .
  • Insensibilité (n.f): Sự không nhạy cảm, sự cảm (với kích thích).
excitabilité

L'excitabilité d'un neurone lui permet de transmettre des signaux électriques.

danh từ giống cái
  1. khả năng chịu kích thích; tính hưng phấn