excitableness

excitableness

A child's excitableness is clear when they see a birthday cake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính dễ bị kích động, tính dễ xúc động: "excitableness" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người hoặc vật dễ dàng bị kích thích, dễ nổi nóng, hoặc dễ phản ứng mạnh mẽ với các tác nhân bên ngoài.
dụ sử dụng
  • (Tính dễ bị kích động của ấy thường dẫn đến các cuộc tranh cãi.)
  • (Sự dễ bị kích động của đám đông khiến buổi hòa nhạc trở nên căng thẳng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exhibit excitableness": thể hiện tính dễ bị kích động.

    • The dog's excitableness is obvious when it sees a squirrel. (Tính dễ bị kích động của con chó rất rõ ràng khi nhìn thấy một con sóc.)
  • "to control one's excitableness": kiểm soát tính dễ bị kích động của bản thân.

    • He learned to control his excitableness through meditation. (Anh ấy đã học cách kiểm soát tính dễ bị kích động của mình thông qua thiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Excitable (tính từ): dễ bị kích động, dễ xúc động.

    • The excitable child jumped up and down with joy. (Đứa trẻ dễ bị kích động nhảy lên vui sướng.)
  • Excitability (danh từ): tính dễ bị kích động (một biến thể đồng nghĩa của "excitableness").

    • The excitability of the horse made it difficult to train. (Tính dễ bị kích động của con ngựa khiến việc huấn luyện trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Irritability: tính dễ cáu gắt, dễ bị kích thích (thường mang sắc thái tiêu cực hơn).

    • His irritability is a sign of stress. (Tính dễ cáu gắt của anh ấy dấu hiệu của căng thẳng.)
  • Sensitivity: tính nhạy cảm (có thể bao gồm cả khía cạnh tích cực tiêu cực).

    • Her sensitivity to criticism is part of her excitableness. (Sự nhạy cảm của ấy với lời chỉ trích một phần của tính dễ bị kích động.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get worked up: trở nên kích động, lo lắng (không phải phrasal verb trực tiếp với "excitableness", nhưng thường đi kèm).
    • Don't get worked up over small things. (Đừng trở nên kích động những chuyện nhỏ nhặt.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a short fuse: dễ nổi nóng, dễ bị kích động.
    • He has a short fuse, so be careful what you say. (Anh ấy dễ nổi nóng, vậy hãy cẩn thận những bạn nói.)