excitedly
Định nghĩa
Trạng từ:
- Một cách phấn khích, hồi hộp, đầy hào hứng: "excitedly" diễn tả cách thức một hành động được thực hiện với cảm xúc mạnh mẽ, thường là sự vui mừng, mong chờ, hoặc lo lắng tích cực.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy bắt tay anh ấy một cách phấn khích.)
- (Bọn trẻ chạy một cách hào hứng ra sân chơi.)
- (Anh ấy giải thích tin tức một cách đầy phấn khích cho bạn bè.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to talk excitedly about something": nói chuyện một cách hào hứng về điều gì đó.
- She talked excitedly about her upcoming trip to Paris. (Cô ấy nói chuyện một cách hào hứng về chuyến đi sắp tới tới Paris.)
- "to wait excitedly": chờ đợi một cách hồi hộp.
- The fans waited excitedly for the concert to start. (Người hâm mộ chờ đợi một cách hồi hộp cho buổi hòa nhạc bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Excited (tính từ): phấn khích, hào hứng.
- The children were very excited about the party. (Bọn trẻ rất phấn khích về bữa tiệc.)
- Excitement (danh từ): sự phấn khích, sự hào hứng.
- There was a lot of excitement in the room. (Có rất nhiều sự phấn khích trong căn phòng.)
- Exciting (tính từ): thú vị, gây hứng thú.
- The movie was very exciting. (Bộ phim rất thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Eagerly: một cách háo hức, nóng lòng.
- Enthusiastically: một cách nhiệt tình, hăng hái.
- Passionately: một cách đam mê, mãnh liệt.
Các cụm từ liên quan
- Jump up and down excitedly: nhảy cẫng lên vì phấn khích.
- The kids jumped up and down excitedly when they saw the presents. (Bọn trẻ nhảy cẫng lên vì phấn khích khi thấy những món quà.)
- Squeal excitedly: la hét vì hào hứng.
- She squealed excitedly when she heard the good news. (Cô ấy la hét vì hào hứng khi nghe tin tốt.)
Thành ngữ liên quan
- All atwitter: trạng thái phấn khích, bồn chồn (thường dùng trong văn viết hoặc hài hước).
- The whole town was all atwitter about the royal visit. (Cả thị trấn đều phấn khích về chuyến thăm của hoàng gia.)