exclaiming
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự kêu lên, sự thốt lên: "exclaiming" chỉ hành động hoặc tiếng kêu lên đột ngột, thể hiện cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, vui mừng, tức giận hoặc đau đớn.
- Tiếng la, tiếng reo: Từ này thường được dùng để mô tả một âm thanh hoặc lời nói bột phát, không có kế hoạch trước.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "exclaim"):
- Đang kêu lên, đang thốt lên: Chỉ hành động đang xảy ra, diễn tả việc ai đó đang phát ra một tiếng kêu hoặc lời nói đột ngột vì cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was much exclaiming over the surprise gift. (Đã có nhiều tiếng kêu lên vì món quà bất ngờ.)
- Her exclaiming of joy filled the room. (Tiếng reo vui mừng của cô ấy tràn ngập căn phòng.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The children are exclaiming with delight at the fireworks. (Lũ trẻ đang reo lên thích thú trước pháo hoa.)
- He was exclaiming loudly about the unfair decision. (Anh ấy đang la lớn về quyết định bất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Exclaiming in surprise": kêu lên vì ngạc nhiên.
- She was exclaiming in surprise when she saw the magician. (Cô ấy đã kêu lên ngạc nhiên khi thấy nhà ảo thuật.)
"Exclaiming with anger": thốt lên vì tức giận.
- The crowd was exclaiming with anger at the referee's call. (Đám đông đã la lên tức giận trước quyết định của trọng tài.)
Biến thể và từ gần giống
Exclaim (động từ nguyên thể): kêu lên, thốt lên.
- He exclaimed in amazement. (Anh ấy kêu lên kinh ngạc.)
Exclamation (danh từ): tiếng kêu, sự thốt lên.
- Her exclamation of surprise was loud. (Tiếng kêu ngạc nhiên của cô ấy rất to.)
Exclamatory (tính từ): mang tính chất kêu lên, thốt lên.
- He used an exclamatory tone. (Anh ấy dùng giọng điệu thốt lên.)
Từ đồng nghĩa
Cry out: kêu lên, la lên.
- She cried out in pain. (Cô ấy la lên vì đau.)
Shout: hét lên, la lớn.
- He shouted with joy. (Anh ấy hét lên vì vui.)
Blurt out: thốt ra, buột miệng nói ra.
- He blurted out the secret. (Anh ấy buột miệng nói ra bí mật.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Exclaim against: phản đối kịch liệt.
- The protesters exclaimed against the new law. (Những người biểu tình đã phản đối kịch liệt luật mới.)
Thành ngữ liên quan
- Exclaim in one breath: thốt lên trong một hơi.
- She exclaimed in one breath all her complaints. (Cô ấy thốt lên tất cả những lời phàn nàn trong một hơi.)