exclusionary rule
Định nghĩa
Danh từ: Nguyên tắc loại trừ (exclusionary rule) là một quy tắc pháp lý quy định rằng bằng chứng có thể được chấp nhận về mặt khác (otherwise admissible evidence) không được sử dụng trong một phiên tòa hình sự nếu bằng chứng đó là kết quả của hành vi trái pháp luật của cảnh sát (illegal police conduct). Nói cách khác, nguyên tắc này nhằm ngăn chặn việc sử dụng bằng chứng thu thập bất hợp pháp, bảo vệ quyền lợi của bị cáo và đảm bảo tính công bằng của quy trình tố tụng.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã áp dụng nguyên tắc loại trừ để loại bỏ bằng chứng thu được mà không có lệnh khám xét.)
- (Theo nguyên tắc loại trừ, số ma túy bị tịch thu trái phép không thể được đưa ra tại phiên tòa.)
- (Nguyên tắc loại trừ đóng vai trò như một biện pháp răn đe đối với hành vi sai trái của cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To invoke the exclusionary rule": viện dẫn nguyên tắc loại trừ.
- The defense attorney invoked the exclusionary rule to challenge the admissibility of the confession. (Luật sư bào chữa đã viện dẫn nguyên tắc loại trừ để phản đối tính chấp nhận của lời thú tội.)
- "Exceptions to the exclusionary rule": các ngoại lệ của nguyên tắc loại trừ (ví dụ: ngoại lệ về thiện ý - good faith exception, ngoại lệ về nguồn độc lập - independent source exception).
- The good faith exception allows evidence to be admitted if the police acted in reasonable reliance on a warrant later found invalid. (Ngoại lệ về thiện ý cho phép bằng chứng được chấp nhận nếu cảnh sát hành động dựa trên sự tin tưởng hợp lý vào một lệnh khám xét sau đó bị phát hiện là vô hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Exclusionary (tính từ): có tính chất loại trừ.
- The exclusionary principle is central to the rule of law. (Nguyên tắc loại trừ là trung tâm của pháp quyền.)
- Rule (danh từ): quy tắc, quy định.
- This rule is designed to protect citizens from unlawful searches. (Quy tắc này được thiết kế để bảo vệ công dân khỏi các cuộc khám xét trái pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tắc chứng cứ bất hợp pháp: một cách gọi khác, nhấn mạnh vào bản chất của bằng chứng bị loại trừ.
- Quy tắc loại trừ chứng cứ: tương tự, nhưng cụ thể hơn về lĩnh vực chứng cứ pháp lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To exclude evidence: loại trừ bằng chứng.
- The judge decided to exclude the evidence because it was obtained illegally. (Thẩm phán quyết định loại trừ bằng chứng vì nó được thu thập bất hợp pháp.)
- To suppress evidence: ngăn chặn hoặc loại bỏ bằng chứng (thường dùng trong bối cảnh pháp lý tương tự).
- The motion to suppress the evidence was granted. (Đơn yêu cầu loại bỏ bằng chứng đã được chấp thuận.)
Thành ngữ liên quan
- "Fruit of the poisonous tree": trái của cây độc – một thành ngữ pháp lý chỉ bằng chứng thu được từ một cuộc điều tra bất hợp pháp ban đầu, cũng bị loại trừ theo nguyên tắc loại trừ.
- The confession was considered fruit of the poisonous tree because it resulted from an unlawful arrest. (Lời thú tội bị coi là trái của cây độc vì nó là kết quả của một vụ bắt giữ trái phép.)