exclusive right

exclusive right

The company holds the exclusive right to distribute the software in this region.

Định nghĩa

Danh từ: Quyền độc quyền, quyền riêng biệt dành riêng cho một người hoặc một nhóm cụ thể, không chia sẻ với người khác. Đây thường quyền hợp pháp hoặc chính thức, có thể mang tính di truyền hoặc chức vụ.

dụ sử dụng
  • (Công ty nắm giữ quyền độc quyền phân phối sản phẩm tại châu Á.)
  • (Quyền bầu cử từng quyền riêng biệt của nam giới da trắng trưởng thành trong quá khứ.)
  • (Tác giả đã bán quyền độc quyền xuất bản cuốn sách cho một nhà xuất bản lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exclusive right to + động từ": quyền độc quyền làm gì đó.
    • The inventor has the exclusive right to manufacture the device. (Nhà phát minh quyền độc quyền sản xuất thiết bị đó.)
  • "exclusive right over + danh từ": quyền độc quyền đối với một thứ đó.
    • The tribe claimed exclusive right over the land. (Bộ lạc tuyên bố quyền độc quyền đối với vùng đất đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Exclusive (adj): độc quyền, riêng biệt.
    • This is an exclusive offer for members only. (Đây ưu đãi độc quyền dành riêng cho hội viên.)
  • Right (n): quyền, quyền lợi.
    • Everyone has the right to education. (Mọi người đều quyền được giáo dục.)
Từ đồng nghĩa
  • Prerogative: đặc quyền, quyền ưu tiên (thường mang tính chính thức hoặc di truyền).
    • It is the prerogative of the president to veto laws. (Đó đặc quyền của tổng thống để phủ quyết luật.)
  • Monopoly: độc quyền (trong kinh doanh hoặc thương mại).
    • The company has a monopoly on the technology. (Công ty độc quyền về công nghệ đó.)
  • Sole right: quyền duy nhất, quyền riêng.
    • She has the sole right to use the patent. ( ấy quyền duy nhất sử dụng bằng sáng chế.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp cho "exclusive right", nhưng có thể kết hợp với động từ như "hold", "grant", "reserve".) - Hold exclusive right: nắm giữ quyền độc quyền. - The author holds exclusive right to the manuscript. (Tác giả nắm giữ quyền độc quyền đối với bản thảo.) - Grant exclusive right: cấp quyền độc quyền. - The government granted exclusive right to the mining company. (Chính phủ đã cấp quyền độc quyền cho công ty khai thác mỏ.)

Thành ngữ liên quan
  • Right of first refusal: quyền ưu tiên từ chối (một dạng quyền độc quyền trong hợp đồng).
    • The tenant has the right of first refusal to purchase the property. (Người thuê quyền ưu tiên mua tài sản đó.)
  • Sole and exclusive right: quyền duy nhất độc quyền (cụm từ nhấn mạnh trong văn bản pháp ).
    • The license grants sole and exclusive right to the software. (Giấy phép cấp quyền duy nhất độc quyền đối với phần mềm.)