exclusively

exclusively

The school caters exclusively to children with special needs.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách độc quyền hoặc chỉ dành riêng cho một người, một nhóm, một mục đích, hoặc một tình huống cụ thể, không bao gồm bất kỳ ai hoặc bất kỳ điều khác. nhấn mạnh sự giới hạn tuyệt đối về phạm vi hoặc đối tượng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy làm việc độc quyền cho ông Smith.)
  • (Câu lạc bộ này chỉ dành riêng cho các hội viên.)
  • (Báo cáo được viết độc quyền cho ban giám đốc.)
  • ( ấy tập trung hoàn toàn vào việc học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exclusively + danh từ chỉ người/nhóm": Nhấn mạnh đối tượng thụ hưởng hoặc tham gia duy nhất.

    • The scholarship is awarded exclusively to students from rural areas. (Học bổng được trao độc quyền cho sinh viên đến từ các vùng nông thôn.)
  • "exclusively + động từ chỉ hành động": Nhấn mạnh hành động được thực hiện với mục đích duy nhất.

    • The product is designed exclusively for outdoor use. (Sản phẩm được thiết kế độc quyền để sử dụng ngoài trời.)
  • "exclusively + trạng từ chỉ thời gian/địa điểm": Nhấn mạnh giới hạn về không gian hoặc thời gian.

    • The event will be held exclusively in New York. (Sự kiện sẽ được tổ chức độc quyền tại New York.)
Biến thể từ gần giống
  • Exclusive (tính từ): mang tính độc quyền, riêng tư, hoặc dành riêng.
    • This is an exclusive interview. (Đây một cuộc phỏng vấn độc quyền.)
  • Exclusion (danh từ): sự loại trừ, sự không bao gồm.
    • The exclusion of certain groups caused controversy. (Việc loại trừ một số nhóm đã gây ra tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Solely: chỉ một mình, duy nhất.
    • She did it solely for money. ( ấy làm điều đó chỉ tiền.)
  • Only: chỉ, duy nhất.
    • A privilege granted only to him. (Một đặc quyền chỉ dành cho anh ta.)
  • Entirely: hoàn toàn, toàn bộ.
    • The school devoted entirely to the needs of problem children. (Ngôi trường hoàn toàn dành cho nhu cầu của trẻ em vấn đề.)
  • Alone: một mình, không ai khác.
    • The burden of proof rests on the prosecution alone. (Trách nhiệm chứng minh chỉ thuộc về bên công tố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Deal exclusively with: chỉ giao dịch hoặc làm việc với một đối tượng duy nhất.
    • This company deals exclusively with luxury brands. (Công ty này chỉ giao dịch độc quyền với các thương hiệu xa xỉ.)
  • Focus exclusively on: tập trung hoàn toàn vào một việc.
    • He focused exclusively on his career. (Anh ấy tập trung hoàn toàn vào sự nghiệp của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Exclusively yours: thuộc về riêng bạn, dành riêng cho bạn (thường dùng trong lời đề tặng hoặc thư từ).
    • This poem is exclusively yours. (Bài thơ này của riêng bạn.)