exclusivisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tư tưởng chuyên nhất, tư tưởng cố chấp: Thái độ hoặc hệ tư tưởng từ chối sự hòa nhập, đa dạng hoặc các quan điểm khác, thường thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối vào tính ưu việt của một nhóm, học thuyết hoặc phương pháp duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'exclusivisme de cette doctrine empêche tout dialogue. (Tư tưởng chuyên nhất của học thuyết này ngăn cản mọi đối thoại.)
    • Son exclusivisme en matière artistique le rend très critique. (Tư tưởng cố chấp của anh ta trong lĩnh vực nghệ thuật khiến anh ta trở nên rất chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exclusivisme religieux": chủ nghĩa độc tôn tôn giáo.

    • L'exclusivisme religieux peut mener à l'intolérance. (Chủ nghĩa độc tôn tôn giáo có thể dẫn đến sự không khoan dung.)
  • "Exclusivisme intellectuel": tư tưởng độc tôn về trí tuệ.

    • Il faut éviter l'exclusivisme intellectuel dans le débat scientifique. (Cần tránh tư tưởng độc tôn về trí tuệ trong tranh luận khoa học.)
Biến thể từ gần giống
  • Exclusif, exclusive (tính từ): độc quyền, riêng biệt, loại trừ.

    • Un club exclusif. (Một câu lạc bộ độc quyền.)
  • Exclusion (danh từ giống cái): sự loại trừ.

    • L'exclusion sociale est un problème grave. (Sự loại trừ xã hộimột vấn đề nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sectarisme: tinh thần bè phái.
  • Intolérance: sự không khoan dung.
  • Dogmatisme: chủ nghĩa giáo điều.
Từ trái nghĩa
  • Pluralisme: chủ nghĩa đa nguyên.
  • Ouverture d'esprit: sự cởi mở, tư tưởng rộng mở.
  • Tolérance: sự khoan dung.
danh từ giống đực
  1. tư tưởng chuyên nhất, tư tưởng cố chấp

Từ có nhắc đến "exclusivisme"