excogitator

excogitator

The excogitator sits at his desk, pondering a complex problem.

Định nghĩa

Danh từ: - Người suy nghĩ cẩn thận thấu đáo: "excogitator" chỉ một người khả năng hoặc thói quen suy nghĩ một cách kỹ lưỡng, tỉ mỉ, sâu sắc về một vấn đề, thường để tìm ra giải pháp hoặc ý tưởng mới.

dụ sử dụng
  • (Vị giáo sư một người suy nghĩ thấu đáo nổi tiếng, được biết đến với khả năng phân tích chi tiết các vấn đề triết học.)
  • ( một người suy nghĩ cẩn thận, ấy đã dành nhiều giờ để cân nhắc chiến lược tốt nhất cho tương lai của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an excogitator of ideas": trở thành người suy nghĩ ra các ý tưởng.
    • He was an excogitator of ideas that changed the field of engineering. (Ông ấy người suy nghĩ ra những ý tưởng đã thay đổi lĩnh vực kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Excogitate (động từ): suy nghĩ cẩn thận, tìm ra qua suy nghĩ.
    • She needed to excogitate the problem before making a decision. ( ấy cần suy nghĩ cẩn thận về vấn đề trước khi đưa ra quyết định.)
  • Excogitation (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc suy nghĩ thấu đáo.
    • His excogitation led to a breakthrough in the research. (Sự suy nghĩ thấu đáo của ông ấy đã dẫn đến một bước đột phá trong nghiên cứu.)
Từ đồng nghĩa
  • Thinker: người suy nghĩ.
  • Contemplator: người chiêm nghiệm.
  • Deliberator: người cân nhắc kỹ lưỡng.
Thành ngữ liên quan
  • To rack one's brains: vắt óc suy nghĩ (tương tự hành động của một "excogitator").
    • He racked his brains to solve the puzzle, like a true excogitator. (Anh ấy vắt óc suy nghĩ để giải câu đố, giống như một người suy nghĩ thấu đáo thực thụ.)