excreting
Định nghĩa
Danh từ:
- Quá trình bài tiết: "excreting" chỉ hành động hoặc quá trình cơ thể thải ra các chất thải (như nước tiểu, phân, mồ hôi) ra bên ngoài.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "excrete"):
- Bài tiết, thải ra: Hành động cơ thể loại bỏ các chất cặn bã hoặc độc hại qua các cơ quan như thận, ruột, da.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The process of excreting is essential for maintaining health. (Quá trình bài tiết rất cần thiết để duy trì sức khỏe.)
- Excreting helps remove toxins from the body. (Bài tiết giúp loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.)
Động từ:
- The kidneys are responsible for excreting waste products in urine. (Thận chịu trách nhiệm bài tiết các chất thải qua nước tiểu.)
- Sweat glands are excreting water and salt to cool the body. (Các tuyến mồ hôi đang bài tiết nước và muối để làm mát cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
"excreting waste": bài tiết chất thải.
- The liver plays a role in excreting waste from the blood. (Gan đóng vai trò trong việc bài tiết chất thải khỏi máu.)
"excreting through": bài tiết qua (một cơ quan cụ thể).
- The body is excreting excess salt through sweat. (Cơ thể đang bài tiết muối dư thừa qua mồ hôi.)
Biến thể và từ gần giống
Excrete (động từ gốc): bài tiết.
- The body excrete waste daily. (Cơ thể bài tiết chất thải hàng ngày.)
Excretion (danh từ): sự bài tiết.
- Excretion is a vital bodily function. (Sự bài tiết là một chức năng cơ thể quan trọng.)
Excretory (tính từ): thuộc về bài tiết.
- The excretory system includes the kidneys and bladder. (Hệ bài tiết bao gồm thận và bàng quang.)
Từ đồng nghĩa
- Eliminating: loại bỏ (chất thải).
- Discharging: thải ra (chất lỏng hoặc khí).
- Expelling: tống ra ngoài (chất thải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Excrete out: bài tiết ra ngoài.
- The body excrete out toxins through urine. (Cơ thể bài tiết độc tố ra ngoài qua nước tiểu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "excreting".