excusabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Khả năng được dung thứ, được tha thứ: "excusabilité" chỉ tính chất của một hành động, lời nói hoặc tình huống có thể được xem xét để bào chữa, tha thứ hoặc giảm nhẹ trách nhiệm. Nó biểu thị mức độ có thể chấp nhận được lý do hoặc sự biện hộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'excusabilité de son erreur dépend des circonstances. (Khả năng được tha thứ cho lỗi lầm của anh ấy phụ thuộc vào hoàn cảnh.)
- Le juge a examiné l'excusabilité de l'acte avant de prononcer le verdict. (Thẩm phán đã xem xét tính có thể dung thứ của hành vi trước khi tuyên án.)
- Il a plaidé l'excusabilité de son retard par un embouteillage exceptionnel. (Anh ta biện hộ cho việc có thể tha thứ được cho sự chậm trễ của mình bằng một vụ tắc đường bất thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Mettre en doute l'excusabilité de...": Đặt nghi vấn về tính có thể tha thứ của...
- La victime a mis en doute l'excusabilité des propos insultants. (Nạn nhân đã đặt nghi vấn về tính có thể tha thứ của những lời lẽ xúc phạm.)
"Principe d'excusabilité": Nguyên tắc có thể được dung thứ (thường trong ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức).
- Le principe d'excusabilité est parfois invoqué en droit pénal pour les infractions non intentionnelles. (Nguyên tắc có thể được dung thứ đôi khi được viện dẫn trong luật hình sự đối với các vi phạm không cố ý.)
Biến thể và từ gần giống
Excusable (adj): Có thể tha thứ được, có thể bào chữa được.
- Une erreur excusable. (Một lỗi lầm có thể tha thứ được.)
Inexcusable (adj): Không thể tha thứ được.
- Un comportement inexcusable. (Một hành vi không thể tha thứ được.)
Excuse (n.f): Lời xin lỗi, lý do bào chữa.
- Présenter ses excuses. (Trình bày lời xin lỗi của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Pardonnabilité: Tính có thể tha thứ được.
- Justifiabilité: Tính có thể biện minh được, có thể chứng minh là đúng.
Từ trái nghĩa
- Inexcusabilité: Tính không thể tha thứ được.
- Gravité (trong ngữ cảnh này): Tính nghiêm trọng (khiến cho khó hoặc không thể tha thứ).
danh từ giống cái
- khả năng được dung thứ