excusably

excusably

He was excusably late because his train was delayed.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách có thể tha thứ được, ở một mức độ có thể tha thứ được. Từ "excusably" miêu tả hành động hoặc trạng thái được thực hiện theo cách người khác có thể chấp nhận hoặc bỏ qua có lý do chính đáng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đến muộn một cách có thể tha thứ được tắc đường.)
  • (Sai lầm của ấy được thực hiện một cách có thể tha thứ được dưới áp lực cực lớn.)
  • (Hành vi của đứa trẻ một cách có thể tha thứ được còn nhỏ so với tuổi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Excusably" thường đứng trước tính từ hoặc sau động từ để bổ nghĩa, nhấn mạnh rằng hành động hoặc tình trạng có lý do hợp .
    • He was excusably proud of his achievement. (Anh ấy tự hào một cách có thể tha thứ được về thành tích của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Excusable (tính từ): có thể tha thứ được.

    • His delay was excusable given the circumstances. (Sự chậm trễ của anh ấy có thể tha thứ được trong hoàn cảnh đó.)
  • Excuse (động từ/danh từ): tha thứ, bào chữa; lý do bào chữa.

    • Please excuse my interruption. (Xin hãy tha thứ cho sự gián đoạn của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Justifiably: một cách chính đáng, có lý do xác đáng.

    • She was justifiably angry at the unfair treatment. ( ấy tức giận một cách chính đáng sự đối xử bất công.)
  • Pardonably: một cách có thể tha thứ được (thường dùng trong văn phong trang trọng hơn).

    • He was pardonably upset by the news. (Anh ấy buồn bã một cách có thể tha thứ được tin tức đó.)
Các cụm từ liên quan
  • To be excusably late: đến muộn có lý do chính đáng.

    • She was excusably late because her car broke down. ( ấy đến muộn có lý do chính đáng xe hỏng.)
  • To act excusably: hành động có thể tha thứ được.

    • The soldier acted excusably under the circumstances. (Người lính đã hành động một cách có thể tha thứ được trong hoàn cảnh đó.)
Thành ngữ liên quan
  • No excuse for: không có lý do bào chữa cho (dùng để phủ định sự tha thứ).

    • There is no excuse for such rude behavior. (Không có lý do bào chữa nào cho hành vi thô lỗ như vậy.)
  • Excuse me: xin lỗi, làm phiền (cụm từ thông dụng).

    • Excuse me, can you tell me the time? (Xin lỗi, bạn có thể cho tôi biết giờ không?)