exec

exec

The President meets with the exec to discuss policy.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của executive): - Giám đốc điều hành: Chỉ một người giữ vị trí quản lý cấp cao trong một tổ chức, công ty hoặc cơ quan. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc chính trị để nói về những người quyền ra quyết định lớn. - Cơ quan hành pháp (hiếm): Trong ngữ cảnh chính trị Hoa Kỳ, "exec" có thể cách nói ngắn gọn của "executive branch" (nhánh hành pháp), nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company's top execs are meeting to discuss the merger. (Các giám đốc điều hành cấp cao của công ty đang họp để thảo luận về việc sáp nhập.)
    • She worked as an exec at a major tech firm before starting her own business. ( ấy từng làm giám đốc điều hành tại một công ty công nghệ lớn trước khi khởi nghiệp riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "exec" trong tiếng lóng doanh nghiệp: Thường được dùng để chỉ bất kỳ ai trong ban lãnh đạo, từ cấp phó chủ tịch đến CEO.
    • The exec team decided to cut costs across all departments. (Đội ngũ giám đốc điều hành đã quyết định cắt giảm chi phí trên tất cả các phòng ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Executive (danh từ đầy đủ): Giám đốc điều hành.
    • She is a senior executive at the bank. ( ấy giám đốc điều hành cấp cao tại ngân hàng.)
  • Executable (tính từ): Có thể thực thi (thường dùng trong máy tính).
    • The program is not executable on this system. (Chương trình không thể thực thi trên hệ thống này.)
Từ đồng nghĩa
  • Director: Giám đốc.
  • Manager: Quản lý.
  • Chief: Trưởng bộ phận ( dụ: Chief Executive Officer - CEO).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "exec".

Thành ngữ liên quan
  • "The exec's decision": Quyết định của ban lãnh đạo (thường mang tính chất cuối cùng không thể thay đổi).
    • No one questioned the exec's decision to relocate the office. (Không ai chất vấn quyết định của ban lãnh đạo về việc di dời văn phòng.)