executant

/ig'zekjutənt/
Học thuật
Thân thiện
executant

The executant played the violin piece with great skill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người biểu diễn (âm nhạc, tác phẩm nghệ thuật): Chỉ người thực hiện, trình diễn một tác phẩm âm nhạc hoặc nghệ thuật, thường với kỹ năng sự diễn giải cá nhân. Từ này nhấn mạnh vào hành động thực thi, thể hiện tác phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pianist was not just a technician but a sensitive executant of Chopin's music. (Người nghệ sĩ dương cầm không chỉ một kỹ thuật viên còn một người biểu diễn tinh tế các tác phẩm của Chopin.)
    • The success of the concerto depends greatly on the skill of the solo executant. (Thành công của bản concerto phụ thuộc rất nhiều vào kỹ năng của người biểu diễn độc tấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp (ít phổ biến): Có thể dùng để chỉ người thi hành (một bản án, một di chúc).
    • He was named as the executant of the will. (Ông ấy được chỉ định người thi hành di chúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Execute (động từ): thi hành, thực hiện, biểu diễn.
    • To execute a plan. (Thực hiện một kế hoạch.)
    • To execute a sonata flawlessly. (Biểu diễn một bản sonata một cách hoàn hảo.)
  • Execution (danh từ): sự thi hành, sự thực hiện, cách biểu diễn.
    • The execution of the piece was masterful. (Cách biểu diễn tác phẩm thật điêu luyện.)
  • Executor (danh từ): người thực thi di chúc (khác với "executant" trong ngữ cảnh thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Performer: người biểu diễn (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Player: người chơi (nhạc cụ).
  • Interpreter: người diễn giải, trình bày (tác phẩm âm nhạc).
Từ trái nghĩa
  • Composer: nhà soạn nhạc, người sáng tác.
  • Audience: khán giả, thính giả.
executant

The executant played the violin piece with great skill.

danh từ
  1. người biểu diễn (nhạc...)

Từ có nhắc đến "executant"