executing

executing

The judge signed the order for the prisoner's executing.

Định nghĩa
  1. Danh từ (dạng danh động từ của động từ "execute"):
    • Hành động thi hành, thực hiện: "executing" chỉ quá trình thực hiện một kế hoạch, nhiệm vụ hoặc mệnh lệnh.
    • Hành động hành quyết: "executing" cũng được dùng để chỉ việc thi hành án tử hình đối với một người bị kết án.
dụ sử dụng
  • Danh từ (dạng danh động từ):
    • The executing of the project required careful planning. (Việc thực hiện dự án đòi hỏi phải lập kế hoạch cẩn thận.)
    • The executing of the prisoner was carried out at dawn. (Việc hành quyết nhân được thực hiện vào lúc bình minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the process of executing": đang trong quá trình thực hiện.

    • The team is in the process of executing the software update. (Nhóm đang trong quá trình thực hiện bản cập nhật phần mềm.)
  • "executing a will": thi hành di chúc (hành động pháp ).

    • The lawyer is responsible for executing the will of the deceased. (Luật sư chịu trách nhiệm thi hành di chúc của người đã khuất.)
Biến thể từ gần giống
  • Execution (danh từ): sự thi hành, sự hành quyết.
    • The execution of the plan was flawless. (Việc thực hiện kế hoạch thật hoàn hảo.)
  • Executable (tính từ): có thể thực hiện được, có thể thi hành.
    • This command is executable on the computer. (Lệnh này có thể thực thi được trên máy tính.)
  • Executor (danh từ): người thi hành (đặc biệt trong pháp ).
    • He was named executor of the estate. (Ông ấy được chỉ định làm người thi hành di sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrying out: tiến hành, thực hiện.
  • Performing: biểu diễn, thực hiện (một nhiệm vụ).
  • Fulfilling: hoàn thành, thực hiện (một lời hứa, nghĩa vụ).
  • Putting to death: xử tử, hành quyết (nghĩa cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Execute on (thường dùng trong kinh doanh): thực hiện dựa trên (một kế hoạch).
    • We need to execute on our marketing strategy. (Chúng ta cần thực hiện chiến lược tiếp thị của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be executed": bị hành quyết (thường dùng trong ngữ cảnh pháp ).

    • The criminal was executed by firing squad. (Tên tội phạm đã bị hành quyết bằng đội xử bắn.)
  • "execute an order": thi hành mệnh lệnh (trong quân đội hoặc pháp ).

    • The soldiers must execute the order without question. (Những người lính phải thi hành mệnh lệnh không thắc mắc.)