execution of instrument

Định nghĩa

Cụm danh từ: (luật) Hành động hoàn tất một văn bản pháp (như hợp đồng hoặc chứng thư) bằng cách tên ( có thể đóng dấu trao giao) để văn bản đó trở nên hiệu lực pháp có thể thi hành.

dụ sử dụng
  • (Việc hoàn tất văn bản pháp đã được thực hiện khi cả hai bên hợp đồng trước sự chứng kiến của công chứng viên.)
  • (Một hành động hoàn tất văn bản pháp hợp lệ đòi hỏi chữ ký của người chuyển nhượng việc trao giao chứng thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Execution of instrument" thường được dùng trong bối cảnh pháp chính thức, đặc biệt khi nói về hợp đồng, di chúc, hoặc chứng thư bất động sản.
  • Cụm từ này nhấn mạnh vào tính hợp lệ của thủ tục, bao gồm các bước: (signing), đóng dấu (sealing), trao giao (delivery).
Biến thể từ gần giống
  • Execution (danh từ): sự thực hiện, sự hoàn tất (trong ngữ cảnh pháp ).
    • The execution of the will was witnessed by two people. (Việc hoàn tất di chúc đã hai người làm chứng.)
  • Instrument (danh từ): văn bản pháp , chứng từ.
    • A deed is a formal legal instrument. (Chứng thư một văn bản pháp chính thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Signing and delivery: trao giao (mô tả cụ thể hơn về hành động).
  • Completion of a legal document: hoàn tất một văn bản pháp .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng: - Carry out execution: tiến hành việc hoàn tất. - The lawyer will carry out the execution of instrument tomorrow. (Luật sư sẽ tiến hành việc hoàn tất văn bản pháp vào ngày mai.)

Thành ngữ liên quan
  • "To sign on the dotted line": vào chỗ dấu chấm (thành ngữ thông tục, chỉ hành động ký kết hợp đồng).
    • After months of negotiation, they finally signed on the dotted line. (Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ đã vào hợp đồng.)